Địa Chỉ
Thành phố: Bend
Khu vực: Southern Crossing
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97702
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~432,8 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (97702)
Dân số52.420
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.598 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Breanna Percell tọa lạc ở Bend, Oregon. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bác sĩ thực hành tại nhà.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bác sĩ thực hành tại nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~317,4 N US$2019
~324,4 N US$2020
~355,9 N US$2021
~379,6 N US$2022
~405,8 N US$2023
~432,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.46 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất201
quậnDeschutes
Chủ sở hữu thửa đất["CRB INVESTMENTS LLC"]
Trên lô đất nàydùng chung với 45 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bác sĩ thực hành tại nhà tại Oregon | 3.289 | ~3,0 T US$ | ~926,6 N US$ | ~733,0 N US$ | 4.8★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi527 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ann Wood, Kaiser, Hong Xu (+9,552 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 707 | ~736,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~390,6 N US$ | 3.240 | ~351,6 Tr US$ | 1.1× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 197 | ~155,2 Tr US$ | ~787,8 N US$ | — | 790 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 564 của 707 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97702)
Dân số52.420 ±2.104
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.598 US$ ±3.886 US$
Giá trị nhà trung vị556.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS