Bothell Library

4.9★★★★★(272 reviews)

18215 98th Ave NE, Bothell, WA 98011

Bothell, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~495,1 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (98011)

Dân số27.573
Thu nhập hộ gia đình trung vị124.418 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Bothell Library tọa lạc ở Bothell, Washington, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 2012. Tại địa điểm này, Bothell Library thuê khoảng 22 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thư viện công cộng. Doanh thu hàng năm của Bothell Library khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Tự do
Thể loại: Thư viện công cộng.
Mã ISIC: 9101.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thư viện công cộng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,2 Tr US$2019
~1,7 Tr US$2020
~2,1 Tr US$2021
~953,6 N US$2022
~985,5 N US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực-2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%

Hồ sơ công ty

Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2006 (WA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất1.99 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất67
quậnKing
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thư viện công cộng tại Washington (tiểu bang)391~198,8 Tr US$~517,8 N US$~387,3 N US$4.7★2.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.5%2023: +3.3%2022: -80.6%2021: +23.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi16 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Little Library, Little Free Library, Kent Library (+125 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)304~464,8 Tr US$~1,5 Tr US$~589,5 N US$1.720~146,1 Tr US$1.8×
Nghệ thuật, vui chơi giải trí17~24,2 Tr US$~1,4 Tr US$78

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 243 của 304 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (98011)

Dân số27.573 ±431
Thu nhập hộ gia đình trung vị124.418 US$ ±7.013 US$
Giá trị nhà trung vị819.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp