Blithe-ology
106 S 273rd E Ave, Catoosa, OK 74015
Catoosa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Catoosa
Khu vực: Union
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 74015
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~241,9 N US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (74015)
Dân số8.551
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.272 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Blithe-ology tọa lạc ở Catoosa, Oklahoma. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế đồ trang sức. Doanh thu hàng năm của Blithe-ology khoảng 29,0 N US$.
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế đồ trang sức).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~172,7 N US$2019
~167,7 N US$2020
~194,5 N US$2021
~209,9 N US$2022
~223,9 N US$2023
~241,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.47 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtRR
quậnWagoner
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế đồ trang sức tại Oklahoma | 195 | ~142,4 Tr US$ | ~734,1 N US$ | ~473,7 N US$ | 4.8★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Designs by Reticle (+29 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 11 | ~5,8 Tr US$ | ~531,3 N US$ | ~224,1 N US$ | 24 | ~1,7 Tr US$ | 1.1× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 2 | ~829,6 N US$ | ~414,8 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 9 của 11 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (74015)
Dân số8.551 ±430
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.272 US$ ±4.704 US$
Giá trị nhà trung vị195.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS