BioScience Solution
448 W 19th St #104, Houston, TX 77008
Houston, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Houston
Khu vực: Greater Heights
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77008
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~984,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~315,6 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (77008)
Dân số38.496
Thu nhập hộ gia đình trung vị140.609 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
BioScience Solution tọa lạc ở Houston, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm. Doanh thu hàng năm của BioScience Solution khoảng 0,0 US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~849,3 N US$2019
~717,2 N US$2020
~836,4 N US$2021
~995,5 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~984,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.99 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtAP HOUSTON HEIGHTS
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại Texas | 5.183 | ~12,1 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.3★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi157 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Workco Staffing Services, Express Employment Professionals, Workforce Solutions (+469 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 654 | ~961,0 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~812,7 N US$ | 3.439 | ~302,0 Tr US$ | 1.2× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 13 | ~26,3 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 86 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 576 của 654 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77008)
Dân số38.496 ±2.053
Thu nhập hộ gia đình trung vị140.609 US$ ±14.384 US$
Giá trị nhà trung vị553.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
janet@bioscisoln.com