Backyard Eats
810 Bethlehem Pike Suite A, Flourtown, PA 19031
Flourtown, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Flourtown
Khu vực: Arlingham
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19031
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~621,7 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~204,0 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (19031)
Dân số5.159
Thu nhập hộ gia đình trung vị138.837 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Backyard Eats tọa lạc ở Flourtown, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ làm vườn.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ làm vườn).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~484,3 N US$2019
~480,0 N US$2020
~559,7 N US$2021
~594,2 N US$2022
~616,1 N US$2023
~621,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.03 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4100
quậnMontgomery
Giá trị được thẩm định551,3 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 66.935 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ làm vườn tại Pennsylvania | 142 | ~87,9 Tr US$ | ~627,9 N US$ | ~331,6 N US$ | 5.0★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.8%2022: +9.1%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Patio & Garden Services, Schonewolf, Lawn Maintenance (+1,222 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 337 | ~455,3 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~625,5 N US$ | 1.964 | ~182,2 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 7 | ~5,9 Tr US$ | ~838,2 N US$ | — | 24 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 284 của 337 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19031)
Dân số5.159 ±474
Thu nhập hộ gia đình trung vị138.837 US$ ±28.851 US$
Giá trị nhà trung vị484.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS