Backyard Eats

5.0★★★★★(106 reviews)

810 Bethlehem Pike Suite A, Flourtown, PA 19031

Flourtown, Pennsylvania, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Flourtown
Khu vực: Arlingham
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19031
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~621,7 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~204,0 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (19031)

Dân số5.159
Thu nhập hộ gia đình trung vị138.837 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Backyard Eats tọa lạc ở Flourtown, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ làm vườn.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Thể loại: Thợ làm vườn.
Mã ISIC: 8130.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ làm vườn).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~484,3 N US$2019
~480,0 N US$2020
~559,7 N US$2021
~594,2 N US$2022
~616,1 N US$2023
~621,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.03 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4100
quậnMontgomery
Giá trị được thẩm định551,3 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 66.935 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thợ làm vườn tại Pennsylvania142~87,9 Tr US$~627,9 N US$~331,6 N US$5.0★1.9×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.8%2022: +9.1%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Patio & Garden Services, Schonewolf, Lawn Maintenance (+1,222 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)337~455,3 Tr US$~1,4 Tr US$~625,5 N US$1.964~182,2 Tr US$1.0×
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ7~5,9 Tr US$~838,2 N US$24

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 284 của 337 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (19031)

Dân số5.159 ±474
Thu nhập hộ gia đình trung vị138.837 US$ ±28.851 US$
Giá trị nhà trung vị484.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp