Archmaker
36 Franklin Turnpike, Waldwick, NJ 07463
Waldwick, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Waldwick
Khu vực: Villa Marie Claire
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07463
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~150,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (07463)
Dân số10.068
Thu nhập hộ gia đình trung vị150.861 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Archmaker tọa lạc ở Waldwick, New Jersey. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Chăm sóc bàn chân.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Chăm sóc bàn chân).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~133,2 N US$2019
~91,6 N US$2020
~130,2 N US$2021
~138,2 N US$2022
~149,4 N US$2023
~150,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.140 ft²
Mục đích sử dụng đất1
quậnBergen
Giá trị đất101,7 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 403 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chăm sóc bàn chân tại New Jersey | 170 | ~169,5 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~752,0 N US$ | 4.8★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi104 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là DJ Nails, Supercuts, Great Clips (+464 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 386 | ~426,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~504,7 N US$ | 1.664 | ~136,7 Tr US$ | 0.3× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 113 | ~151,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 498 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 54 | ~26,1 Tr US$ | ~482,5 N US$ | — | 176 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 353 của 386 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (07463)
Dân số10.068 ±23
Thu nhập hộ gia đình trung vị150.861 US$ ±23.713 US$
Giá trị nhà trung vị546.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS