Địa Chỉ
Thành phố: Lanham
Khu vực: West Lanham Hills
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 20706
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~501,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (20706)
Dân số43.797
Thu nhập hộ gia đình trung vị99.555 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
AmeriWell is a leading healthcare provider serving Maryland and Virginia. We have 13 convenient locations and offer chiropractic care, physical therapy, and a range of medical services to assist individuals recovering from accidents and injuries. Our dedicated team provides personalized support, prioritizing your well-being. At AmeriWell, we focus on alleviating pain and enhancing your overall health. Experience exceptional healthcare with us and regain your quality of life.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trị liệu cột sống).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~368,8 N US$2019
~355,9 N US$2020
~378,9 N US$2021
~389,8 N US$2022
~501,2 N US$2023
~501,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.72 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngCGO
quậnPrince_george_s
Giá trị được thẩm định1,8 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 63 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trị liệu cột sống tại Maryland | 1.211 | ~839,8 Tr US$ | ~693,5 N US$ | ~485,7 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.5%2023: +9.8%2022: +10.3%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi456 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Wu Jian, Mariah Vorce, NP, Lee Koch (+12,108 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 206 | ~323,2 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~525,6 N US$ | 1.498 | ~105,5 Tr US$ | 1.0× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 30 | ~49,3 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 206 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 188 của 206 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20706)
Dân số43.797 ±2.670
Thu nhập hộ gia đình trung vị99.555 US$ ±5.113 US$
Giá trị nhà trung vị383.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
