Địa Chỉ
Thành phố: Mountain Top
Khu vực: Mountain Top
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 17555
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~586,7 N US$
Hoạt động từ1973
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (17555)
Dân số6.924
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.577 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
At Ameri-Tec Mechanical, your home comfort is our biggest priority. That's why we offer dependable HVAC systems and outstanding work in Narvon. Our techs are knowledgeable in a full variety of services, so you can be confident in your results. They'll provide the support you are looking for, whether it's adding a modern HVAC system or repairing and inspecting your existing system.
ℹ️
Service
Water heater installation
💳
Thẻ tín dụng
Visa, Thẻ MasterCard, American Express, Khám phá, Tiền mặt, Kiểm tra, Tài chính, Thẻ ghi nợ
Phân tích thị trường
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~903,0 N US$2019
~898,3 N US$2020
~993,5 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2009 (PA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.99 mẫu Anh
quậnLancaster
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động xây dựng chuyên ngành tại Pennsylvania | 37.431 | ~68,3 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~451,6 N US$ | 4.9★ | 2.8× |
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 16 | ~76,4 Tr US$ | ~4,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 234 | ~31,5 Tr US$ | 1.0× |
| Xây dựng | 4 | ~53,8 Tr US$ | ~13,5 Tr US$ | — | 170 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 13 của 16 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (17555)
Dân số6.924 ±698
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.577 US$ ±13.612 US$
Giá trị nhà trung vị341.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS