Danh mục tại Mountain Top
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mountain Top
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 49 | — |
| Nhà hàng | 17 | 34 years |
| Giáo dục | 17 | — |
| Mua sắm | 15 | — |
| Mua Sắm Khác | 15 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 21 years |
| Bất Động Sản | 13 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 13 | 31 years |
| Bán sỉ máy móc | 11 | — |
| Các nha sĩ | 11 | — |
| Ngành xây dựng khác | 11 | 24 years |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 10 | — |
| Nhân viên kế toán | 8 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Tôn giáo | 8 | — |
| Lắp đặt điện | 7 | — |
| Ngân hàng | 7 | — |
| Đảm bảo bí mật | 7 | — |
| Dịch vụ kinh doanh | 7 | — |
| Cửa hàng điện tử | 7 | — |
Thông tin về Mountain Top
| Khu vực | 9.4 mi² |
| Dân số | 2.396 |
| Dân số nam | 1.229 (51.3%) |
| Dân số nữ | 1.167 (48.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +5.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.2% |
| Độ tuổi trung bình | 33 tuổi (Nam: 32.2, Nữ: 33.9) |
| Các vùng lân cận | Mountain Top, Nanticoke, Wech Corners, Southwest Reading |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.10677, -75.95272 |
Bản đồ Mountain Top
Bản đồ tương tác
Dân số Mountain Top
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.270 | 2.093 | 2.080 | 2.371 | 2.396 |
| Mật độ dân số | 240,6 / mi² | 221,8 / mi² | 220,4 / mi² | 251,3 / mi² | 253,9 / mi² |
Thay đổi dân số Mountain Top từ 2000 đến 2015
Tăng 14% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mountain Top | +4.4% | +13.3% | +14% |
| Pennsylvania | +19.7% | +10.4% | +3.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Mountain Top
Tuổi trung vị: 33 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mountain Top | 33 yrs | 33.9 yrs | 32.2 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Mountain Top
Mật độ dân số: 254 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mountain Top | 2.396 | 9,44 sq mi | 254 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mountain Top
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mountain Top
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mountain Top
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mountain Top
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Mountain Top
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mountain Top | 35,080 tn | 14.64 tn | 3,718 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 35,080 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,718 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 87.1 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 38.4 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 90.9 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 25.9 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 25.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 24.9 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 76.3 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 40.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 37.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 72.6 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.