Ameri Pride Services
3100 Medlock Bridge Rd NW # 315, Norcross, GA 30071
Norcross, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Norcross
Khu vực: Howell Wood
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30071
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~323,4 N US$
Hoạt động từ2001
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Thống kê khu vực (30071)
Dân số25.757
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.262 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ameri Pride Services tọa lạc ở Norcross, Georgia, và được thành lập vào 2001. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng đồng phục. Doanh thu hàng năm của Ameri Pride Services khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng đồng phục).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,4 Tr US$2019
~1,0 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
quậnGwinnett
Trên lô đất nàydùng chung với 20 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng đồng phục tại Georgia | 371 | ~675,1 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~669,9 N US$ | 4.4★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi129 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hibbett, Citi Trends, Cato (+2,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 201 | ~1,4 T US$ | ~6,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 1.894 | ~230,9 Tr US$ | 1.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 52 | ~725,5 Tr US$ | ~14,0 Tr US$ | — | 658 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 164 của 201 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30071)
Dân số25.757 ±1.553
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.262 US$ ±9.207 US$
Giá trị nhà trung vị288.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS