Ameri Pride Services

4.8★★★★★(6 reviews)

7920 Macon Hwy, Watkinsville, GA 30677

Watkinsville, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Ngày trong tuần8:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuầnClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Watkinsville
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30677
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~282,4 N US$
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (30677)

Dân số20.833
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.224 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ameri Pride Services tọa lạc ở Watkinsville, Georgia, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng đồng phục. Doanh thu hàng năm của Ameri Pride Services khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Cửa hàng đồng phục.
Mã ISIC: 4771.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng đồng phục).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,2 Tr US$2019
~959,0 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập2005 (GA)
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất4.36 mẫu Anh
quậnOconee
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng đồng phục tại Georgia371~675,1 Tr US$~1,8 Tr US$~669,9 N US$4.4★2.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi129 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hibbett, Citi Trends, Cato (+2,101 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)51~74,9 Tr US$~1,5 Tr US$~634,0 N US$330~28,7 Tr US$2.1×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy6~29,5 Tr US$~4,9 Tr US$69

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 39 của 51 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30677)

Dân số20.833 ±1.111
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.224 US$ ±10.003 US$
Giá trị nhà trung vị368.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp