Amazon Locker - Functionality
Food Mart, 902 W Foothill Blvd, Monrovia, CA 91016
Monrovia, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Monrovia
Khu vực: Sunset Place
Bang: California
Mã bưu chính: 91016
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~864,2 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (91016)
Dân số41.822
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.606 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Amazon Locker - Functionality tọa lạc ở Monrovia, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ thư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ thư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~618,0 N US$2019
~677,3 N US$2020
~744,7 N US$2021
~837,8 N US$2022
~885,6 N US$2023
~864,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.35 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2500
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ thư tại California | 8.342 | ~9,9 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~826,3 N US$ | 4.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.8%2023: +4.5%2022: +7.8%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi62 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là UPS, Fedex, FedEx Drop Box (+7,454 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 279 | ~343,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~531,9 N US$ | 1.140 | ~98,7 Tr US$ | 1.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 50 | ~129,2 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | — | 187 | — | — |
| Vận chuyển và lưu trữ | 3 | ~3,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 243 của 279 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91016)
Dân số41.822 ±726
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.606 US$ ±7.342 US$
Giá trị nhà trung vị820.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS