Danh mục tại Surin

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngTrạm xăngXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa máy kéoAluminium SupplierBán buôn máy mócBán buôn nông nghiệpBán buôn trái câyChợ bán buôn quần áoChợ bán buôn rau củCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóa
Hiển thị 1-50 của 575

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Surin

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng2,099
Mua sắm97122 years
Chỗ ở khác742
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị703
Quán cà phê645
Giáo dục535
Sửa chữa xe hơi39624 years
Tôn giáo390
Quản lí công chúng384
Quản lí đoàn thể300

Thông tin về Surin

Khu vực279.0 km²
Dân số127.623
Dân số nam61.983 (48.6%)
Dân số nữ65.640 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-25.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-29.8%
Độ tuổi trung bình34.8 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 35.8)
Mã Vùng44
Các vùng lân cậnTambon Nai Mueang, Tambon Nok Mueang, อำเภอเมือง, Tambon Ra Ngang, Tambon Kang-an
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Đông Dương
Vĩ độ & Kinh độ14.88181, 103.49364
Mã Bưu Chính32000

Bản đồ Surin

Bản đồ tương tác

Dân số Surin

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số172.045199.931181.897124.195127.623
Mật độ dân số616,6 / km²716,6 / km²652 / km²445,1 / km²457,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Surin từ 2000 đến 2015

Giảm 31.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Surin-27.8%-37.9%-31.7%
Surin (tỉnh)-29.7%-31.9%-24.6%
Thái Lan+60.4%+20.1%+8.3%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Surin

Tuổi trung vị: 34.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Surin34.8 yrs35.8 yrs33.8 yrs
Surin (tỉnh)34.7 yrs35.7 yrs33.7 yrs
Thái Lan35.2 yrs36 yrs34.3 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Surin

Mật độ dân số: 457 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Surin127.623279 km²457 / km²
Surin (tỉnh)1 million8.562,4 km²119 / km²
Thái Lan67,6 million514.961,7 km²131 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Surin

Dân số ước tính từ 1100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Surin

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Surin

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Surin

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Surin

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Surin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Surin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Surin503,319 tn3.94 tn1,804 tons/km²
Surin (tỉnh)3,896,635 tn3.82 tn455.1 tons/km²
Thái Lan278,589,420 tn4.12 tn541 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Surin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)503,319 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người3.94 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,804 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4.7)
Lũ lụtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.