Danh mục tại Åstorp
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ vật liệu xây dựngCông ty xuất nhập khẩuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpSản xuất công nghiệp & Xây dựngSản xuất thực phẩm nói chungCông ty vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệKỹ sưNhà thầuNhà thầu thi công mặt bằngNhà thầu xây dựng tòa nhàVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonTrường mầm non, mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngTất cả thức ăn và đồ uốngKem Dưỡng DaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpCác nha sĩChăm sóc bàn chânHiệu làm tócLàm đẹp & Chăm sóc daThẩm mỹ việnThợ làm tócBộ phận hậu cầnCông ty bao bìCơ quan quảng cáoDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnSở hữu của người thuê nhàCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà cửa, Sân vườn & Đời sống ngoài trờiTiệm internetCâu lạc bộ thể thaoHiệp hội thể thaoPhòng tập thể dụcSân bóng rổSân chơiBến xe buýtDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnNhà khoTrạm xe buýtVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Åstorp
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 83 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 69 | 30 years |
| Bất Động Sản | 60 | 25 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 60 | 33 years |
| Nhà hàng | 60 | 23 years |
| Mua sắm | 53 | 26 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 47 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 47 | 24 years |
| Bán sỉ máy móc | 44 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 43 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 37 | 21 years |
| Giáo dục | 35 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 33 | 32 years |
| Cửa hàng điện tử | 25 | 35 years |
| Không tiếp cận được | 24 | 28 years |
Thông tin về Åstorp
| Khu vực | 7.6 km² |
| Dân số | 8.370 |
| Dân số nam | 4.201 (50.2%) |
| Dân số nữ | 4.169 (49.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +61.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.6% |
| Độ tuổi trung bình | 39.2 tuổi (Nam: 38.7, Nữ: 39.8) |
| Các vùng lân cận | Åstorp |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 56.13566, 12.94430 |
| Mã Bưu Chính | 265 01, 265 20, 265 21, 265 22, 265 24, More |
Bản đồ Åstorp
Bản đồ tương tác
Dân số Åstorp
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.180 | 5.948 | 6.609 | 7.999 | 8.370 |
| Mật độ dân số | 679,3 / km² | 780,1 / km² | 866,8 / km² | 1.049 / km² | 1.097,7 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Åstorp từ 2000 đến 2015
Tăng 21% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Åstorp | +54.4% | +34.5% | +21% |
| Skåne (hạt) | +44% | +27.7% | +17.6% |
| Thụy Điển | +19.2% | +14.2% | +10.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Åstorp
Tuổi trung vị: 39.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Åstorp | 39.2 yrs | 39.8 yrs | 38.7 yrs |
| Skåne (hạt) | 40.2 yrs | 41.2 yrs | 39.2 yrs |
| Thụy Điển | 40.8 yrs | 41.8 yrs | 39.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Åstorp
Mật độ dân số: 1.098 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Åstorp | 8.370 | 7,6 km² | 1.098 / km² |
| Skåne (hạt) | 1,3 million | 17.121,6 km² | 77 / km² |
| Thụy Điển | 9,6 million | 449.151,6 km² | 21,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Åstorp
Dân số ước tính từ 1100 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Åstorp
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Åstorp
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Åstorp
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Åstorp
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Åstorp | 80,703 tn | 9.64 tn | 10,584 tons/km² |
| Skåne (hạt) | 8,478,344 tn | 6.43 tn | 495.2 tons/km² |
| Thụy Điển | 93,354,240 tn | 9.75 tn | 207.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Åstorp
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 80,703 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,584 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/6/12 | 2:57 AM | 4.2 | 76.1 km | 9,800 m | Sweden | usgs.gov |
| 12/16/08 | 5:20 AM | 4.3 | 75.1 km | 10,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 2/3/05 | 5:49 PM | 3 | 92.3 km | 0 m | Denmark | usgs.gov |
| 10/4/95 | 8:49 PM | 3.9 | 73.4 km | 10,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 4/1/86 | 9:56 AM | 4.2 | 61.3 km | 33,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 6/15/85 | 12:40 AM | 4.4 | 66.8 km | 33,000 m | Sweden | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


