Danh mục tại Onsala
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCông ty xuất nhập khẩuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà sản xuất thực phẩmSản xuất công nghiệp & Xây dựngSản xuất thực phẩm nói chungCửa hàng quần áoCông ty vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcTrại hưu tríCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng công trình dân dụngCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệKỹ sưNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công mặt bằngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonCông ty sản xuất phimNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webNhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà ăn tự phục vụNhà hàngTất cả thức ăn và đồ uốngKem Dưỡng DaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayCông ty mẹKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpChăm sóc bàn chânHiệu làm tócLàm đẹp & Chăm sóc daThẩm mỹ việnThợ làm tócBộ phận hậu cầnCông ty tư vấn quản lýCơ quan quảng cáoĐại lý truyền thôngDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnQuan hệ công chúng và các cơ quan truyền thôngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnKhu phức hợp nhà ởSở hữu của người thuê nhàBán lẻ Trang sức, Đồng hồ và Kim loại quýCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônDịch vụ thương mại điện tửMua sắmMua Sắm KhácNhà cửa, Sân vườn & Đời sống ngoài trờiNhà sách và quầy bán báoTiệm internetBến du thuyềnHiệp hội thể thaoSân chơiSân GolfKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáTrạm xe buýtVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Onsala
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 225 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 137 | 26 years |
| Bất Động Sản | 108 | 30 years |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 88 | 28 years |
| Mua Sắm Khác | 85 | 25 years |
| Bán sỉ máy móc | 82 | 29 years |
| Không tiếp cận được | 79 | 26 years |
| Mua sắm | 77 | 22 years |
| Cửa hàng điện tử | 70 | 25 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 68 | 26 years |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 53 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 49 | 26 years |
Thông tin về Onsala
| Khu vực | 10.5 km² |
| Dân số | 10.280 |
| Dân số nam | 5.129 (49.9%) |
| Dân số nữ | 5.151 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +65.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.5% |
| Độ tuổi trung bình | 40.9 tuổi (Nam: 40.3, Nữ: 41.4) |
| Các vùng lân cận | Majorna |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 57.42531, 12.02903 |
| Mã Bưu Chính | 439 00, 439 20, 439 21, 439 22, 439 23, More |
Bản đồ Onsala
Bản đồ tương tác
Dân số Onsala
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.212 | 7.890 | 8.675 | 9.839 | 10.280 |
| Mật độ dân số | 591,6 / km² | 751,4 / km² | 826,2 / km² | 937 / km² | 979 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Onsala từ 2000 đến 2015
Tăng 13.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Onsala | +58.4% | +24.7% | +13.4% |
| Halland | +29.2% | +18.9% | +12.5% |
| Thụy Điển | +19.2% | +14.2% | +10.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Onsala
Tuổi trung vị: 40.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Onsala | 40.9 yrs | 41.4 yrs | 40.3 yrs |
| Halland | 42 yrs | 43 yrs | 41 yrs |
| Thụy Điển | 40.8 yrs | 41.8 yrs | 39.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Onsala
Mật độ dân số: 979 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Onsala | 10.280 | 10,5 km² | 979 / km² |
| Halland | 312.919 | 8.751,5 km² | 35,8 / km² |
| Thụy Điển | 9,6 million | 449.151,6 km² | 21,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Onsala
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Onsala
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Onsala
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Onsala
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Onsala
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Onsala | 27,261 tn | 2.65 tn | 2,596.3 tons/km² |
| Halland | 2,134,171 tn | 6.82 tn | 243.9 tons/km² |
| Thụy Điển | 93,354,240 tn | 9.75 tn | 207.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Onsala
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,261 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,596.3 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/29/15 | 7:46 PM | 3.4 | 42.4 km | 13,380 m | 7km WSW of Surte, Sweden | usgs.gov |
| 8/6/12 | 2:57 AM | 4.2 | 91.1 km | 9,800 m | Sweden | usgs.gov |
| 11/24/04 | 12:19 PM | 3 | 61.3 km | 10,200 m | Denmark | usgs.gov |
| 11/24/04 | 11:25 AM | 3.1 | 69.1 km | 15,000 m | Denmark | usgs.gov |
| 10/4/95 | 8:49 PM | 3.9 | 83.1 km | 10,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 5/10/94 | 7:08 PM | 3.2 | 87.2 km | 35,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 5/24/90 | 9:52 AM | 3.6 | 15.8 km | 5,000 m | Sweden | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
