Danh mục tại Lindome
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ vật liệu xây dựngCông ty xuất nhập khẩuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpSản xuất công nghiệp & Xây dựngSản xuất thực phẩm nói chungCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCông ty vận tải biểnDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng công trình dân dụngCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệKỹ sưNhà thầuNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công mặt bằngNhà thầu xây dựng tòa nhàVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonTrường mầm non, mẫu giáoNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngTất cả thức ăn và đồ uốngKem Dưỡng DaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpHiệu làm tócLàm đẹp & Chăm sóc daThẩm mỹ việnThợ làm tócBộ phận hậu cầnCơ quan quảng cáoDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnNhà nghiên cứu thị trườngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng nước hoaMua Sắm KhácNhà cửa, Sân vườn & Đời sống ngoài trờiTiệm internetCâu lạc bộ thể thaoHiệp hội thể thaoPhòng tập thể dụcSân chơiBãi Đỗ XeBến xe buýtTrạm xe buýtVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lindome
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 133 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 82 | 25 years |
| Bán sỉ máy móc | 73 | 29 years |
| Bất Động Sản | 69 | 28 years |
| Không tiếp cận được | 66 | 26 years |
| Mua Sắm Khác | 56 | 30 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 53 | 36 years |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 51 | 29 years |
| Cửa hàng điện tử | 50 | 28 years |
| Mua sắm | 44 | 26 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 42 | 28 years |
| Thẩm mỹ viện | 38 | 28 years |
| Giáo dục | 31 | — |
| Nhà hàng | 31 | 21 years |
Thông tin về Lindome
| Khu vực | 7.1 km² |
| Dân số | 9.926 |
| Dân số nam | 4.975 (50.1%) |
| Dân số nữ | 4.951 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +18.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.2% |
| Độ tuổi trung bình | 38.8 tuổi (Nam: 38, Nữ: 39.7) |
| Các vùng lân cận | Heden, Mölndal Ö, Inom Vallgraven, Södra Skärgården |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 57.56667, 12.08333 |
| Mã Bưu Chính | 428 34, 437 30, 437 31, 437 32, 437 33, More |
Bản đồ Lindome
Bản đồ tương tác
Dân số Lindome
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.388 | 9.028 | 9.256 | 9.462 | 9.926 |
| Mật độ dân số | 1.177,3 / km² | 1.267,1 / km² | 1.299,1 / km² | 1.328 / km² | 1.393,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Lindome từ 2000 đến 2015
Tăng 2.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Lindome | +12.8% | +4.8% | +2.2% |
| Västra Götaland (hạt) | +15.2% | +11.1% | +8.1% |
| Thụy Điển | +19.2% | +14.2% | +10.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Lindome
Tuổi trung vị: 38.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Lindome | 38.8 yrs | 39.7 yrs | 38 yrs |
| Västra Götaland (hạt) | 40.5 yrs | 41.5 yrs | 39.5 yrs |
| Thụy Điển | 40.8 yrs | 41.8 yrs | 39.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Lindome
Mật độ dân số: 1.393 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Lindome | 9.926 | 7,1 km² | 1.393 / km² |
| Västra Götaland (hạt) | 1,6 million | 34.528 km² | 47,1 / km² |
| Thụy Điển | 9,6 million | 449.151,6 km² | 21,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Lindome
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Lindome
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Lindome
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lindome
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Lindome
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Lindome | 97,864 tn | 9.86 tn | 13,735.3 tons/km² |
| Västra Götaland (hạt) | 13,696,504 tn | 8.41 tn | 396.7 tons/km² |
| Thụy Điển | 93,354,240 tn | 9.75 tn | 207.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lindome
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 97,864 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.86 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13,735.3 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/29/15 | 7:46 PM | 3.4 | 28.2 km | 13,380 m | 7km WSW of Surte, Sweden | usgs.gov |
| 11/24/04 | 12:19 PM | 3 | 77.3 km | 10,200 m | Denmark | usgs.gov |
| 11/24/04 | 11:25 AM | 3.1 | 83.5 km | 15,000 m | Denmark | usgs.gov |
| 10/4/95 | 8:49 PM | 3.9 | 98 km | 10,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 5/10/94 | 7:08 PM | 3.2 | 77.5 km | 35,000 m | Sweden | usgs.gov |
| 5/24/90 | 9:52 AM | 3.6 | 23.9 km | 5,000 m | Sweden | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
