Danh mục tại Lares
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lares
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 94 | 10 years |
| Nhà thờ | 62 | 16 years |
| Mua sắm | 42 | — |
| Giáo dục | 39 | — |
| Quán cà phê | 29 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 25 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 25 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | — |
| Tôn giáo | 21 | — |
| Hãng Du Lịch | 20 | — |
| Trạm xăng | 20 | — |
| Thẩm mỹ viện | 19 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 17 | — |
| Quản lí công chúng | 16 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 15 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 15 | — |
| Chỗ ở khác | 15 | — |
Thông tin về Lares
| Khu vực | 3.3 km² |
| Dân số | 2.979 |
| Dân số nam | 1.380 (46.3%) |
| Dân số nữ | 1.599 (53.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -39.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -42.7% |
| Độ tuổi trung bình | 40.3 tuổi (Nam: 36, Nữ: 44.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $18.283 (2022) |
| Các vùng lân cận | Urbanización Villa Seral, Seburuquillo, El Salto, Sector Retiro, Barrio La Torre |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 18.29467, -66.87712 |
| Mã Bưu Chính | 00669 |
Bản đồ Lares
Bản đồ tương tác
Dân số Lares
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.929 | 5.253 | 5.196 | 4.392 | 2.979 | 3.005 | 2.925 |
| Mật độ dân số | 1.488 / km² | 1.585,8 / km² | 1.568,6 / km² | 1.325,9 / km² | 899,3 / km² | 907,2 / km² | 883 / km² |
Thay đổi dân số Lares từ 2000 đến 2020
Giảm 42.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Lares | -39.6% | -43.3% | -42.7% |
Tuổi trung vị của Lares
Tuổi trung vị: 40.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Lares | 40.3 yrs | 44.5 yrs | 36 yrs |
Mật độ dân số của Lares
Mật độ dân số: 899 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Lares | 2.979 | 3,313 km² | 899 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Lares
Dân số ước tính từ 1750 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lares
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lares
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $15.152 | $11.011 | $14.621 | $21.836 | $20.911 | $32.688 | $17.194 | $18.283 |
| Tổng GDP | $399 Tr | $300,4 Tr | $396,9 Tr | $576,6 Tr | $503,4 Tr | $614,3 Tr | $349,5 Tr | $369,8 Tr |
Phát thải CO2 của Lares
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Lares | 55,068 tn | 18.49 tn | 16,624.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 55,068 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.49 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 16,624.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/16/19 | 8:55 AM | 3.76 | 11.5 km | 12,000 m | 3km E of Las Marias, Puerto Rico | usgs.gov |
| 7/27/18 | 3:43 AM | 3.21 | 25.2 km | 118,000 m | 5km NNE of Carrizales, Puerto Rico | usgs.gov |
| 12/6/17 | 9:28 AM | 3.14 | 25.9 km | 93,000 m | 10km NNE of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 10/16/17 | 8:29 PM | 3.32 | 13.5 km | 19,000 m | 1km N of San Sebastian, Puerto Rico | usgs.gov |
| 7/7/17 | 8:19 AM | 3 | 18 km | 24,000 m | 5km WNW of Maricao, Puerto Rico | usgs.gov |
| 10/25/16 | 10:24 PM | 3.2 | 23.9 km | 15,000 m | 2km NNW of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 7/13/16 | 2:17 AM | 3 | 20.4 km | 121,000 m | 4km E of Rafael Gonzalez, Puerto Rico | usgs.gov |
| 11/22/15 | 10:09 AM | 3.8 | 24.4 km | 20,000 m | 6km ENE of Utuado, Puerto Rico | usgs.gov |
| 9/12/15 | 11:24 PM | 3.2 | 17.5 km | 143,000 m | 4km SW of Utuado, Puerto Rico | usgs.gov |
| 2/17/15 | 4:16 AM | 3.2 | 12.2 km | 17,000 m | 8km WNW of Adjuntas, Puerto Rico | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


