Danh mục tại Camuy
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Camuy
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 99 | — |
| Thẩm mỹ viện | 46 | — |
| Nhà thờ | 44 | — |
| Giáo dục | 39 | — |
| Mua sắm | 35 | 13 years |
| Sức khoẻ và y tế | 30 | 18 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 30 | — |
| Tôn giáo | 26 | 13 years |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 23 | — |
| Du lịch và đi lại | 22 | — |
| Cửa hàng quần áo | 21 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 20 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 19 | 21 years |
| Bất Động Sản | 19 | — |
| Công viên công cộng | 17 | — |
| Quán cà phê | 16 | — |
| Trạm xăng | 16 | — |
| Quản lí đoàn thể | 16 | — |
Thông tin về Camuy
| Khu vực | 2.7 km² |
| Dân số | 4.200 |
| Dân số nam | 1.946 (46.3%) |
| Dân số nữ | 2.254 (53.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +65.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 42.9) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $47.128 (2022) |
| Các vùng lân cận | Country Club, Sector Puente Salsa |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 18.48383, -66.84490 |
| Mã Bưu Chính | 00627 |
Bản đồ Camuy
Bản đồ tương tác
Dân số Camuy
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.542 | 3.192 | 3.530 | 3.519 | 4.200 | 4.185 | 4.157 |
| Mật độ dân số | 945,9 / km² | 1.187,7 / km² | 1.313,5 / km² | 1.309,4 / km² | 1.562,8 / km² | 1.557,2 / km² | 1.546,8 / km² |
Thay đổi dân số Camuy từ 2000 đến 2020
Tăng 19% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Camuy | +65.2% | +31.6% | +19% |
Tuổi trung vị của Camuy
Tuổi trung vị: 40 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Camuy | 40 yrs | 42.9 yrs | 35.2 yrs |
Mật độ dân số của Camuy
Mật độ dân số: 1.563 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Camuy | 4.200 | 2,688 km² | 1.563 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Camuy
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Camuy
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Camuy
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $17.057 | $27.672 | $37.459 | $50.721 | $42.821 | $47.066 | $43.307 | $47.128 |
| Tổng GDP | $639,8 Tr | $1,1 T | $1,6 T | $2,2 T | $1,8 T | $2 T | $1,6 T | $1,8 T |
Phát thải CO2 của Camuy
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Camuy | 77,639 tn | 18.49 tn | 28,889 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 77,639 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.49 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 28,889 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/27/18 | 3:43 AM | 3.21 | 7.3 km | 118,000 m | 5km NNE of Carrizales, Puerto Rico | usgs.gov |
| 6/24/18 | 9:31 PM | 3.08 | 9 km | 123,000 m | 6km NNW of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 2/18/18 | 6:46 AM | 3.07 | 14.2 km | 65,000 m | 14km NNW of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 1/31/18 | 2:01 PM | 3.14 | 11.5 km | 76,000 m | 10km N of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 1/31/18 | 6:04 AM | 3.13 | 13.5 km | 76,000 m | 8km NNW of Arecibo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 1/24/18 | 10:41 PM | 3.03 | 16.2 km | 73,000 m | 12km NNE of Isabela, Puerto Rico | usgs.gov |
| 12/29/17 | 6:52 PM | 3.02 | 11.5 km | 76,000 m | 11km NNW of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 12/6/17 | 9:28 AM | 3.14 | 5.3 km | 93,000 m | 10km NNE of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
| 7/11/17 | 6:37 AM | 3.02 | 10.5 km | 81,000 m | 7km NE of Quebradillas, Puerto Rico | usgs.gov |
| 4/10/17 | 1:22 AM | 3.2 | 15.1 km | 78,000 m | 15km NNW of Hatillo, Puerto Rico | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


