Danh mục tại Kobyłka
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kobyłka
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 231 | 32 years | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 61 | — | 4.3 |
| Ngành xây dựng khác | 55 | — | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 41 | — | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 37 | — | 4 |
| Xây dựng | 36 | — | 5 |
| Cửa hàng kim loạt | 34 | — | 4.6 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 32 | — | 3.9 |
| Phụ Tùng Xe | 30 | — | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 28 | — | 4.1 |
| Xe buýt và xe lửa | 28 | — | 4.1 |
| Mua Sắm Khác | 27 | — | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 26 | — | 4.5 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 25 | — | 4.5 |
| Đại lí bán sỉ | 23 | — | 4.4 |
| Bán sỉ máy móc | 22 | — | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | — | 4.4 |
| Giáo dục | 20 | — | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 19 | — | 4 |
| Lắp đặt điện | 17 | — | 4.3 |
| Bất Động Sản | 17 | — | 4.4 |
| Du lịch và đi lại | 16 | — | 3.7 |
| Cửa hàng điện tử | 16 | — | 4.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 16 | — | 4.9 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 15 | — | 4.3 |
Thông tin về Kobyłka
| Khu vực | 8.7 km² |
| Dân số | 16.863 |
| Dân số nam | 8.324 (49.4%) |
| Dân số nữ | 8.539 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +98.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.8% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 33.3, Nữ: 34.6) |
| Mã Vùng | 22 |
| Các vùng lân cận | Sadyba, Śródmieście, Pustelnik, Targówek Mieszkaniowy, Grochów |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.33953, 21.19589 |
| Mã Bưu Chính | 05-230 |
Bản đồ Kobyłka
Bản đồ tương tác
Dân số Kobyłka
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.518 | 12.090 | 13.954 | 16.412 | 16.863 |
| Mật độ dân số | 980,5 / km² | 1.391,7 / km² | 1.606,2 / km² | 1.889,2 / km² | 1.941,1 / km² |
Thay đổi dân số Kobyłka từ 2000 đến 2015
Tăng 17.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kobyłka | +92.7% | +35.7% | +17.6% |
| Ba Lan | +13% | +1.1% | +0.3% |
Tuổi trung vị của Kobyłka
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kobyłka | 34 yrs | 34.6 yrs | 33.3 yrs |
| Ba Lan | 34.9 yrs | 35.6 yrs | 34.3 yrs |
Mật độ dân số của Kobyłka
Mật độ dân số: 1.941 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kobyłka | 16.863 | 8,7 km² | 1.941 / km² |
| Ba Lan | 38,5 million | 312.592,3 km² | 123 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kobyłka
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kobyłka
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kobyłka
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kobyłka
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kobyłka
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kobyłka
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kobyłka | 133,770 tn | 7.93 tn | 15,398 tons/km² |
| Ba Lan | 230,825,573 tn | 5.99 tn | 738.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 133,770 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.93 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,398 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Kobyłka
Kobyłka là một thị trấn thuộc huyện Wołomiński, tỉnh Mazowieckie ở trung-đông Ba Lan. Thị trấn có diện tích 20 km². Đến ngày 1 tháng 1 năm 2011, dân số của thị trấn là 19723 người và mật độ 1004 người/km².
Trang Wikipedia về Kobyłka
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

