Danh mục tại Daet

Bãi rửa xe ô tôChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thực phẩmNhà phân phối đồ uốngNhà sản xuất thực phẩmNhà sản xuất thực phẩmNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhĐài truyền hìnhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBếp ăn từ thiệnCông ty lọc nướcCông ty vận tải biểnCơ sở tôn giáoDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ dòng Báp-títNhà thờ Thiên Chúa giáoTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phố
Hiển thị 1-50 của 209

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Daet

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng30213 years
Mua sắm233
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị105
Quản lí công chúng103
Giáo dục89
Quản lí đoàn thể77
Du lịch và đi lại70
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc61

Thông tin về Daet

Khu vực36.6 km²
Dân số113.330
Dân số nam56.474 (49.8%)
Dân số nữ56.856 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+281.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+32.6%
Độ tuổi trung bình23 tuổi (Nam: 22.1, Nữ: 23.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$2.225 (2022)
Mã Vùng54
Các vùng lân cậnBarangay II, Lag-on, Alawihao, Barangay 3, Barangay 1
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Philippin
Vĩ độ & Kinh độ14.11220, 122.95530
Mã Bưu Chính4600

Bản đồ Daet

Bản đồ tương tác

Dân số Daet

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số29.68366.02285.45998.450113.330122.802130.999
Mật độ dân số811,8 / km²1.805,7 / km²2.337,3 / km²2.692,6 / km²3.099,6 / km²3.358,7 / km²3.582,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Daet từ 2000 đến 2020

Tăng 32.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Daet+281.8%+71.7%+32.6%
Philippines
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Daet

Tuổi trung vị: 23 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Daet23 yrs23.9 yrs22.1 yrs
Philippines23.2 yrs23.6 yrs22.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Daet

Mật độ dân số: 3.100 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Daet113.33036,6 km²3.100 / km²
Philippines96,6 million296.939,4 km²325 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Daet

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Daet

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Daet

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Daet

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Daet

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Daet

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$1.299$1.318$1.439$1.658$1.491$1.598$1.774$2.225
Tổng GDP$36,8 Tr$42,1 Tr$53,3 Tr$70,5 Tr$70,9 Tr$83,7 Tr$101,4 Tr$131,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Daet

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Daet127,383 tn1.12 tn3,484 tons/km²
Philippines104,920,564 tn1.09 tn353.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Daet
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)127,383 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)3,484 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (8)
Lốc xoáyCao (10)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  6. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/10/186:14 PM4.595.9 km35,000 m4km WSW of San Andres, Philippinesusgs.gov
10/6/182:16 PM4.249.6 km42,750 m4km N of Bao, Philippinesusgs.gov
7/16/1810:09 AM4.395.2 km40,310 m29km NE of Perez, Philippinesusgs.gov
10/31/173:14 AM4.996.9 km32,659 m52km NW of Pandan, Philippinesusgs.gov
7/10/1611:37 AM4.558.2 km40,430 m13km W of Bao, Philippinesusgs.gov
6/22/162:27 AM4.395.3 km93,020 m5km ENE of Pitogo, Philippinesusgs.gov
3/21/1612:35 PM4.480.6 km52,140 m11km SSE of Jomalig, Philippinesusgs.gov
3/16/169:45 AM4.382 km43,690 m48km ENE of Jomalig, Philippinesusgs.gov
3/13/165:51 AM4.641.2 km44,160 m33km NE of Sabang Indan, Philippinesusgs.gov
2/5/165:28 AM4.475 km10,000 m8km ESE of San Francisco, Philippinesusgs.gov

Daet

Daet là đô thị hạng 1 ở tỉnh Camarines Norte, Philippines. Theo điều tra dân số năm 2000, đô thị này có dân số 80.632 người trong 16,.67 hộ.

Trang Wikipedia về Daet
Hình ảnh về Daet

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.