Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Caoayan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 20 |
| Giáo dục | 12 |
| Mua sắm | 9 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 5 |
| Chỗ ở khác | 5 |
Bản đồ Caoayan
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Caoayan
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Caoayan
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/24/19 | 7:27 PM | 4.5 | 28.8 km | 37,320 m | 15km NNW of Puro Pingit, Philippines | usgs.gov |
| 2/4/19 | 12:55 PM | 4.7 | 55.5 km | 92,280 m | 2km SSE of Quirino, Philippines | usgs.gov |
| 11/25/18 | 9:21 AM | 4.7 | 47.9 km | 30,120 m | 4km SE of Nueva Era, Philippines | usgs.gov |
| 9/28/18 | 12:03 AM | 4.3 | 49.9 km | 10,000 m | 13km SE of Nueva Era, Philippines | usgs.gov |
| 5/30/18 | 10:46 AM | 4.6 | 54.6 km | 52,710 m | 4km NW of Espiritu, Philippines | usgs.gov |
| 2/22/18 | 8:19 AM | 4 | 52.5 km | 57,490 m | 47km WNW of Darapidap, Philippines | usgs.gov |
| 2/13/18 | 3:27 PM | 4.4 | 23.3 km | 61,090 m | 12km WNW of Tamorong, Philippines | usgs.gov |
| 10/19/17 | 7:06 AM | 4.8 | 21.7 km | 10,000 m | 17km WSW of Fuerte, Philippines | usgs.gov |
| 6/25/17 | 9:18 AM | 4.1 | 16.7 km | 61,010 m | 12km SSW of Fuerte, Philippines | usgs.gov |
| 6/24/17 | 8:37 PM | 4.9 | 26.9 km | 41,350 m | 22km SW of Fuerte, Philippines | usgs.gov |
Caoayan
Caoayan là một đô thị hạng 5 ở tỉnh Ilocos Sur, Philippines. Theo điều tra dân số năm 2000 của Philipin, đô thị này có dân số 17.199 người trong 3.533 hộ.
Trang Wikipedia về Caoayan
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


