Danh mục tại Celendín
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiNhà thờTrung tâm cộng đồngDự án nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuNgân hàngKhu phức hợp nhà ởHiệu thuốcMua Sắm KhácCông viên công cộngKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Celendín
Thông tin về Celendín
| Khu vực | 330.7 km² |
| Dân số | 26.807 |
| Dân số nam | 12.892 (48.1%) |
| Dân số nữ | 13.915 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +96.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.1% |
| Độ tuổi trung bình | 23.2 tuổi (Nam: 22.5, Nữ: 23.9) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Peru |
| Vĩ độ & Kinh độ | -6.86590, -78.14585 |
| Mã Bưu Chính | 06226 |
Bản đồ Celendín
Bản đồ tương tác
Dân số Celendín
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.615 | 20.397 | 23.914 | 26.607 | 26.807 |
| Mật độ dân số | 41,2 / km² | 61,7 / km² | 72,3 / km² | 80,5 / km² | 81,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Celendín từ 2000 đến 2015
Tăng 11.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Celendín | +95.4% | +30.4% | +11.3% |
| Cajamarca (vùng) | +48.5% | +14.2% | +4.2% |
| Peru | +104.4% | +42.6% | +20.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Celendín
Tuổi trung vị: 23.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Celendín | 23.2 yrs | 23.9 yrs | 22.5 yrs |
| Cajamarca (vùng) | 22.8 yrs | 23.3 yrs | 22.3 yrs |
| Peru | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Celendín
Mật độ dân số: 81,1 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Celendín | 26.807 | 330,7 km² | 81,1 / km² |
| Cajamarca (vùng) | 1,5 million | 32.940,7 km² | 44,4 / km² |
| Peru | 31 million | 1.291.975 km² | 24 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Celendín
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Celendín
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Celendín | 54,980 tn | 2.05 tn | 166.3 tons/km² |
| Cajamarca (vùng) | 2,997,835 tn | 2.05 tn | 91 tons/km² |
| Peru | 71,626,946 tn | 2.31 tn | 55.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Celendín
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 54,980 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.05 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 166.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/11/05 | 2:54 PM | 6 | 55.3 km | 129,900 m | northern Peru | usgs.gov |
| 12/1/98 | 2:55 PM | 4.5 | 68.5 km | 33,000 m | northern Peru | usgs.gov |
| 6/20/94 | 10:02 AM | 4.6 | 2.6 km | 125,000 m | northern Peru | usgs.gov |
| 8/30/85 | 4:44 AM | 4.3 | 92.4 km | 33,000 m | northern Peru | usgs.gov |
| 7/30/79 | 1:43 PM | 4.6 | 22.3 km | 33,000 m | northern Peru | usgs.gov |
| 5/20/79 | 1:43 AM | 5.7 | 94.3 km | 33,000 m | northern Peru | usgs.gov |
| 3/5/74 | 12:55 AM | 4 | 66 km | 235,000 m | northern Peru | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

