Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Boquerón
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà thờ | 14 |
| Nhà hàng | 13 |
| Giáo dục | 11 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 6 |
Thông tin về Boquerón
| Khu vực | 33.0 km² |
| Dân số | 4.073 |
| Dân số nam | 2.057 (50.5%) |
| Dân số nữ | 2.016 (49.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +115.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.2% |
| Độ tuổi trung bình | 29.8 tuổi (Nam: 29.9, Nữ: 29.7) |
| Các vùng lân cận | Macano Arriba, La Meseta |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 8.50510, -82.57025 |
Bản đồ Boquerón
Bản đồ tương tác
Dân số Boquerón
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.888 | 2.583 | 3.227 | 3.795 | 4.073 |
| Mật độ dân số | 57,2 / km² | 78,3 / km² | 97,8 / km² | 115 / km² | 123,4 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Boquerón từ 2000 đến 2015
Tăng 17.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Boquerón | +101% | +46.9% | +17.6% |
| Provincia de Chiriquí | +83.1% | +39% | +19.2% |
| Panama | +124.3% | +58.5% | +29.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Boquerón
Tuổi trung vị: 29.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Boquerón | 29.8 yrs | 29.7 yrs | 29.9 yrs |
| Provincia de Chiriquí | 27.9 yrs | 28.2 yrs | 27.7 yrs |
| Panama | 27.4 yrs | 27.7 yrs | 27.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Boquerón
Mật độ dân số: 123 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Boquerón | 4.073 | 33 km² | 123 / km² |
| Provincia de Chiriquí | 469.873 | 6.612 km² | 71,1 / km² |
| Panama | 3,8 million | 75.430,4 km² | 50,9 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Boquerón
Dân số ước tính từ 800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Boquerón
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Boquerón | 17,440 tn | 4.28 tn | 528.5 tons/km² |
| Provincia de Chiriquí | 1,973,338 tn | 4.2 tn | 298.4 tons/km² |
| Panama | 14,498,748 tn | 3.78 tn | 192.2 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Boquerón
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,440 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 528.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | High (8) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/1/19 | 12:24 PM | 4.4 | 24.9 km | 26,850 m | 1km SSE of Aserrio de Gariche, Panama | usgs.gov |
| 6/28/19 | 11:17 AM | 4.4 | 28.1 km | 35,000 m | 3km SE of Progreso, Panama | usgs.gov |
| 6/27/19 | 1:36 PM | 4.5 | 28.1 km | 37,120 m | 1km NW of La Esperanza, Panama | usgs.gov |
| 6/26/19 | 5:23 AM | 6.2 | 20.8 km | 33,800 m | 5km ESE of Aserrio de Gariche, Panama | usgs.gov |
| 10/3/17 | 11:43 PM | 4.2 | 30.1 km | 28,750 m | 4km N of Canoas, Costa Rica | usgs.gov |
| 1/3/16 | 7:06 AM | 4.3 | 25.8 km | 23,980 m | 2km NNE of La Esperanza, Panama | usgs.gov |
| 11/2/15 | 10:36 AM | 4.4 | 20 km | 21,900 m | 4km NW of Divala, Panama | usgs.gov |
| 10/31/15 | 8:22 PM | 4.3 | 29.8 km | 21,640 m | 1km WSW of La Esperanza, Panama | usgs.gov |
| 9/19/15 | 3:05 AM | 4.3 | 30.4 km | 26,870 m | 5km N of Canoas, Costa Rica | usgs.gov |
| 6/23/14 | 7:13 PM | 4.3 | 30.3 km | 14,720 m | 6km SE of Plaza de Caisan, Panama | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
