Danh mục tại David

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôPhụ Tùng XeRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa xe ATVCông ty xuất nhập khẩuCửa sổ nhômĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ in nhãn tùy chỉnhĐồ thủ công mỹ nghệHợp tác xã nông nghiệpMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị điệnNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất thực phẩmNuôi trồngSản xuất nông nghiệpThợ hànXưởng cơ khíXưởng gia công kim loạiXưởng in lụaXưởng kim khíCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng bán váyCửa hàng đồng phụcCửa hàng giày ốngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ giặt ủiDịch vụ lau chùiDịch vụ thêuHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBếp ăn từ thiệnBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ phân phốiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnGiáo hội các thánh hữu ngày sau của chúa Giêsu KitôGiáo hội cơ đốc phục lâmGiáo hội FoursquareHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà thờ Tin LànhTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngTrung tâm tái chếTrung tâm thông linhVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền địa phươngVăn phòng chính quyền khu vựcVăn phòng chính quyền quậnCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng sửa chữa đồ điệnDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ thông tinHỗ trợ và dịch vụ máy tínhCông ty địa hìnhCông ty kiến trúcCông ty xây dựngCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ nhà bếpCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnCửa hàng thiết bị điệnCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ soạn thảo bản vẽDự án nhàKiến trúc sưKỹ sư cơ khíKỹ sư điệnNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế kiến trúcThợ điệnTranhTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐại học công lậpĐại học tư thụcĐại học và Cao đẳngDịch vụ gia sưGiáo dụcGiáo dục thể chấtGia sư riêngNhạc việnNhà tư vấn giáo dụcTrung tâm đào tạoTrung tâm giáo dụcTrung tâm học hànhTrung tâm thể dụcTrường cao đẳngTrường đại họcTrường đào tạo lái xeTrường dạy khiêu vũTrường dạy võ thuậtTrường mầm nonTrường tiểu họcBảo tàngCông viên giải tríĐài kỉ niệmĐại lý thiết kếDịch vụ nhiếp ảnhĐiểm thu hút khách du lịchNgười làm trò tiêu khiểnNgười trang trí nội thấtNhạc cụNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webNhà tổ chức buổi tiệcQuản lý sự kiệnSân vận động và đấu trườngStudio chụp ảnhBánh PizzaBar thể thaoChợ nông sảnCửa hàng bán đồ tráng miệngCửa hàng bánhCửa hàng bánh ngọtCửa hàng bánh sandwichCửa hàng bán kẹoCửa hàng bán thực phẩm sạchCửa hàng hữu cơCửa hàng kemCửa hàng rau quảCửa hàng sức khỏe và sắc đẹpCửa hàng tạp hoá và siêu thịCửa hàng thực phẩm thiên nhiênDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳNhà ăn tự phục vụNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổiNhà hàng gia đìnhNhà hàng hải sảnNhà hàng MexicoNhà hàng món nướngNhà hàng thịt gàNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán cà phêQuán Cà PhêQuán cà phê espressoQuán cà phê InternetQuầy giải khátSteakhousesThịtTiệc buffet tráng miệngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng sửa chữa xe đạpCửa hàng vải thảmCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐại lý cho thuê thiết bịDịch vụ cho thuê ô tôDịch vụ sửa chữaDịch vụ sửa chữa điều hòaExterminators và kiểm soát dịch hạiThợ KhóaThợ mayVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông đoàn tín dụngCông ty bảo hiểmCông ty luậtCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ làm sổ sách tài chínhDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưLuật sư đa ngànhLuật sư tranh tụngLuật sư tư pháp hình sựMôi giới bảo hiểmNgân hàngPháp lí và tài chínhTổ chức tài chínhBác sĩ khoa nhiBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ thú yBệnh việnCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếChuyên gia nhãn khoa và kính mắtDinh dưỡngNgười chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýNhà tâm lý họcNhà tang lễNhà tư vấn sức khỏeOrthodontistsPhép vật lý liệuPhòng khám chuyên khoaPhòng khám nha khoaPhòng khám vật lý trị liệuPhòng khám y tếPhòng thí nghiệm nha khoaTrung tâm chăm sóc sức khỏeTrung tâm Chẩn đoánTrung tâm y tếVăn phòng y tếY sĩ nhãn khoaChuyên viên thẩm mỹCửa hàng xăm hìnhHiệu làm tócMassageNghệ sĩ xăm hìnhNgười giữ vật nuôiNhà tạo mẫuSơn sửa móng tay và móng chânSpa chăm sóc sức khỏeSpa massageSpa mặtSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócThợ làm tócTiệm nối miXăm và Nghệ Thuật Xỏ KhuyênAn toàn và sức khỏe nghề nghiệpCơ quan quảng cáoCửa hàng in ấnCửa hàng phô-tô-copyĐại lý tiếp thịDịch vụ an ninhDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tiếp thị trên InternetKiotPhòng thí nghiệmQuỹ nghiên cứuTrung tâm thương mạiVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmBất Động Sản Thương MạiChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtĐại lý bất động sảnKhông gian làm việc chia sẻKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnNhà ở nông thônTiện nghi phòng khánh tiếtChợChợ trờiCửa hàng bách hóaCửa hàng bán bóng bayCửa hàng bán đồ thủ côngCửa hàng bán đồ tiệcCửa hàng bán nước quả épCửa hàng bán pháo hoaCửa hàng đồng hồCửa hàng đồ vật nuôiCửa hàng dụng cụ học tậpCửa hàng máy tínhCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng nước giải khátCửa hàng nước hoaCửa hàng quà tặngCửa hàng sở thíchCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiCửa hàng tiêu thụCửa hàng tổng hợpCửa hàng trang sức giảCửa hàng vitamin và thực phẩm bổ sungDịch vụ thương mại điện tửHiệu Cầm ĐồHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoSiêu thịTiệm internetTrang Trại và Trại Chăn NuôiTrung tâm cây cảnhTrung tâm mua sắmVườn ươmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngCửa hàng hồ thể thaoDịch vụ tiệc trẻ emHộp đêmPhòng tập thể dụcSân bóng chàySân bóng đáSân bóng rổSân chơiSòng bạcVũ trườngXe đạpBến xe buýtBến xe taxiBiệt thựChỗ nghỉChỗ ở được phục vụCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ giao hàngDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnGiường ngủ và bữa sángHiệp hội nhà ởKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáNhà khoNhà nghỉ ven đườngNhà trọTaxiTrạm sạc xe điệnTrạm xe buýtTủ khóa nhận kiện hàngKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở David

Thông tin về David

Khu vực54.6 km²
Dân số107.628
Dân số nam52.200 (48.5%)
Dân số nữ55.428 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+86.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+25.9%
Độ tuổi trung bình30.9 tuổi (Nam: 29.3, Nữ: 32.4)
Các vùng lân cậnDoleguita, San Mateo, Barrio Bolívar, Barrio El Carmen, Lassonde
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ8.42729, -82.43085

Bản đồ David

Bản đồ tương tác

Dân số David

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số57.69975.73885.46199.825107.628
Mật độ dân số1.056,3 / km²1.386,5 / km²1.564,5 / km²1.827,5 / km²1.970,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số David từ 2000 đến 2015

Tăng 16.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
David+73%+31.8%+16.8%
Provincia de Chiriquí+83.1%+39%+19.2%
Panama+124.3%+58.5%+29.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của David

Tuổi trung vị: 30.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
David30.9 yrs32.4 yrs29.3 yrs
Provincia de Chiriquí27.9 yrs28.2 yrs27.7 yrs
Panama27.4 yrs27.7 yrs27.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của David

Mật độ dân số: 1.970 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
David107.62854,6 km²1.970 / km²
Provincia de Chiriquí469.8736.612 km²71,1 / km²
Panama3,8 million75.430,4 km²50,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của David

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở David

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở David

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở David

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho David

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của David

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
David555,134 tn5.16 tn10,162.6 tons/km²
Provincia de Chiriquí1,973,338 tn4.2 tn298.4 tons/km²
Panama14,498,748 tn3.78 tn192.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của David
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)555,134 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người5.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)10,162.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeHigh (8)
LandslideMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/1/1912:24 PM4.440.3 km26,850 m1km SSE of Aserrio de Gariche, Panamausgs.gov
6/26/195:23 AM6.236 km33,800 m5km ESE of Aserrio de Gariche, Panamausgs.gov
2/19/172:45 AM3.639.9 km34,450 m13km ESE of Puerto Armuelles, Panamausgs.gov
10/29/162:55 AM4.237.4 km46,660 m26km S of Guarumal, Panamausgs.gov
10/27/1611:55 PM4.439.3 km10,000 m26km SSW of Guarumal, Panamausgs.gov
1/3/167:06 AM4.339.3 km23,980 m2km NNE of La Esperanza, Panamausgs.gov
11/2/1510:36 AM4.434.5 km21,900 m4km NW of Divala, Panamausgs.gov
4/19/141:36 PM4.740.3 km37,360 m2km WSW of San Andres, Panamausgs.gov
4/16/141:37 PM4.835.1 km46,770 m3km WSW of Divala, Panamausgs.gov
3/27/141:04 AM438.2 km21,830 m4km SE of La Esperanza, Panamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.