Thông tin về Foxton Beach

Khu vực1.4 km²
Dân số1.248
Dân số nam605 (48.5%)
Dân số nữ643 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.7%
Độ tuổi trung bình46.1 tuổi (Nam: 45.7, Nữ: 46.4)
Các vùng lân cậnFoxton Beach
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn New Zealand
Vĩ độ & Kinh độ-40.46667, 175.21667
Mã Bưu Chính48154849

Bản đồ Foxton Beach

Bản đồ tương tác

Dân số Foxton Beach

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.0291.0651.1381.2121.248
Mật độ dân số715,8 / km²740,9 / km²791,7 / km²843,1 / km²868,2 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Foxton Beach từ 2000 đến 2015

Tăng 6.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Foxton Beach+17.8%+13.8%+6.5%
Manawatu-Wanganui+11.8%+11.5%+5.4%
New Zealand+47.1%+33.3%+17.4%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Foxton Beach

Tuổi trung vị: 46.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Foxton Beach46.1 yrs46.4 yrs45.7 yrs
Manawatu-Wanganui39.4 yrs40.4 yrs38.2 yrs
New Zealand37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Foxton Beach

Mật độ dân số: 868 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Foxton Beach1.2481,438 km²868 / km²
Manawatu-Wanganui234.37525.311,3 km²9,3 / km²
New Zealand4,4 million270.103,3 km²16,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Foxton Beach

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Foxton Beach

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Foxton Beach

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Foxton Beach10,151 tn8.13 tn7,061.5 tons/km²
Manawatu-Wanganui1,737,994 tn7.42 tn68.7 tons/km²
New Zealand37,929,206 tn8.61 tn140.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Foxton Beach
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)10,151 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.13 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)7,061.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/20/181:46 AM4.211.4 km52,260 m7km NNW of Levin, New Zealandusgs.gov
12/11/161:16 PM4.237.1 km41,400 m24km ESE of Levin, New Zealandusgs.gov
1/12/161:47 AM4.438.3 km55,910 m35km SSW of Wanganui, New Zealandusgs.gov
7/13/154:09 PM4.315.4 km5,000 m22km W of Foxton, New Zealandusgs.gov
6/26/143:59 AM4.637.5 km70,380 m37km SSW of Wanganui, New Zealandusgs.gov
5/8/1210:47 PM3.942.8 km21,500 mCook Strait, New Zealandusgs.gov
5/22/111:25 AM3.911.4 km28,300 mNorth Island of New Zealandusgs.gov
5/18/1111:10 PM4.217.3 km42,100 mNorth Island of New Zealandusgs.gov
11/18/1012:15 PM4.225.9 km43,000 mNorth Island of New Zealandusgs.gov
11/1/1012:35 AM4.230.1 km12,000 mNorth Island of New Zealandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.