Danh mục tại Rauland
Công ty xuất nhập khẩuNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngHiệp hội hoặc Tổ chứcCầuNhà thầuXây dựng các tòa nhàGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà hàngQuán cà phêBộ phận hậu cầnDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnTrượt tuyết núiChỗ nghỉĐại lý cho thuê cabinKhách sạn và nhà nghỉNhà nghỉ ngoại ô
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rauland
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Không tiếp cận được | 108 | — |
| Chỗ ở khác | 27 | 23 years |
| Xây dựng dân dụng | 14 | — |
| Xây dựng nhà ở | 9 | — |
| Đại lí bán sỉ | 9 | — |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 9 | — |
| Ngành xây dựng khác | 7 | — |
| Giáo dục | 7 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 6 | — |
Bản đồ Rauland
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rauland
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rauland
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/29/04 | 1:25 AM | 3.1 | 27.2 km | 8,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 2/25/90 | 10:00 AM | 3 | 98.9 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 10/20/88 | 9:43 PM | 3.8 | 88.1 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 12/26/87 | 4:57 PM | 3.3 | 83.7 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 10/19/87 | 5:34 AM | 3 | 74.2 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
| 10/29/83 | 5:51 PM | 3.6 | 71.9 km | 10,000 m | southern Norway | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


