Danh mục tại Jiutepec
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jiutepec
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 2,121 | 4.1 |
| Nhà hàng | 349 | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 310 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 301 | 4.1 |
| Cửa hàng kim loạt | 253 | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 245 | 4 |
| Giáo dục | 227 | 4.1 |
| Cửa hàng tiện lợi | 222 | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 156 | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 149 | 4.3 |
| Phụ Tùng Xe | 126 | 4.1 |
| Nhà hàng Mexico | 117 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 104 | 3.8 |
| Cửa hàng sở thích | 96 | 4.2 |
| Nhà thờ | 75 | 4.4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 74 | 4 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 74 | 4.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 74 | 4 |
| Mua Sắm Khác | 71 | 4.1 |
| Thịt | 70 | 4.2 |
| Tôn giáo | 70 | 4.5 |
| Bất Động Sản | 66 | 4.2 |
| Cửa hàng quần áo | 62 | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 60 | 4.3 |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 57 | 4.3 |
Thông tin về Jiutepec
| Khu vực | 32.2 km² |
| Dân số | 189.928 |
| Dân số nam | 91.024 (47.9%) |
| Dân số nữ | 98.904 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +142.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +28.5% |
| Độ tuổi trung bình | 27.9 tuổi (Nam: 26.6, Nữ: 29.1) |
| Các vùng lân cận | Centro, Civac, Tejalpa, Bugambilias, Otilio Montaño |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 18.88139, -99.17778 |
| Mã Bưu Chính | 62320, 62493, 62494, 62500, 62550, More |
Bản đồ Jiutepec
Bản đồ tương tác
Dân số Jiutepec
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 78.279 | 119.526 | 147.858 | 180.906 | 189.928 |
| Mật độ dân số | 2.432 / km² | 3.713,4 / km² | 4.593,6 / km² | 5.620,4 / km² | 5.900,7 / km² |
Thay đổi dân số Jiutepec từ 2000 đến 2015
Tăng 22.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Jiutepec | +131.1% | +51.4% | +22.4% |
| Morelos | +149.6% | +61% | +27.8% |
| México | +108.7% | +48.4% | +23.5% |
Tuổi trung vị của Jiutepec
Tuổi trung vị: 27.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Jiutepec | 27.9 yrs | 29.1 yrs | 26.6 yrs |
| Morelos | 27.1 yrs | 28.1 yrs | 25.9 yrs |
| México | 26.2 yrs | 27 yrs | 25.3 yrs |
Mật độ dân số của Jiutepec
Mật độ dân số: 5.901 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Jiutepec | 189.928 | 32,2 km² | 5.901 / km² |
| Morelos | 2 million | 4.878,9 km² | 413 / km² |
| México | 126,8 million | 1.965.208 km² | 64,5 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Jiutepec
Dân số ước tính từ 500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Jiutepec
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Jiutepec
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Jiutepec
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Jiutepec
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Jiutepec
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Jiutepec | 802,087 tn | 4.22 tn | 24,919.2 tons/km² |
| Morelos | 8,037,033 tn | 3.99 tn | 1,647.3 tons/km² |
| México | 496,865,013 tn | 3.92 tn | 252.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 802,087 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 24,919.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (4) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/17/19 | 3:59 AM | 3.1 | 61.5 km | 10,000 m | 2km NW of Ciudad Nezahualcoyotl, Mexico | usgs.gov |
| 6/21/13 | 9:41 AM | 4 | 61.7 km | 2,000 m | Morelos, Mexico | usgs.gov |
| 5/6/13 | 8:33 AM | 4.1 | 59.5 km | 1,000 m | Puebla, Mexico | usgs.gov |
| 10/5/08 | 1:40 AM | 3.2 | 35 km | 2,000 m | Morelos, Mexico | usgs.gov |
| 5/20/08 | 8:31 AM | 3.4 | 56 km | 4,000 m | Guerrero, Mexico | usgs.gov |
| 4/19/08 | 5:31 AM | 3.3 | 27 km | 5,000 m | Morelos, Mexico | usgs.gov |
| 1/28/08 | 5:24 PM | 3.4 | 69.3 km | 0 m | Guerrero, Mexico | usgs.gov |
| 1/18/08 | 8:50 AM | 3.5 | 43.5 km | 5,000 m | Estado de Mexico, Mexico | usgs.gov |
| 11/26/07 | 1:07 AM | 3.8 | 24.3 km | 2,200 m | Morelos, Mexico | usgs.gov |
| 7/15/07 | 5:59 AM | 3.5 | 70.2 km | 6,000 m | Estado de Mexico, Mexico | usgs.gov |
Jiutepec
Jiutepec là một đô thị thuộc bang Morelos, Mexico. Năm 2005, dân số của đô thị này là 181317 người.
Trang Wikipedia về JiutepecVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
