Danh mục tại Cuernavaca

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ChevroletĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe NissanĐại lý xe RenaultĐại lý xe ToyotaĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xe
Hiển thị 1-50 của 1261

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cuernavaca

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm3,45428 years
Nhà hàng3,31521 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1,32830 years
Giáo dục1,27629 years
Sức khoẻ và y tế1,23225 years
Quản lí đoàn thể1,22625 years
Sửa chữa xe hơi1,21125 years
Cửa hàng tiện lợi976
Thẩm mỹ viện96919 years
Cửa hàng quần áo91719 years
Bất Động Sản80826 years
Các nha sĩ773
Cửa hàng kim loạt666
Tất cả thức ăn và đồ uống66321 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc64720 years
Quản lí công chúng64429 years

Thông tin về Cuernavaca

Khu vực74.7 km²
Dân số343.181
Dân số nam162.101 (47.2%)
Dân số nữ181.080 (52.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+61.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.1%
Độ tuổi trung bình30.4 tuổi (Nam: 28.8, Nữ: 31.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$14.318 (2022)
Mã Vùng346, 467, 499
Các vùng lân cậnCuernavaca Centro, Centro, Vista Hermosa, Centro, Chapultepec, Antonio Barona
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ18.92610, -99.23075
Mã Bưu Chính6200062008620106201762018More

Bản đồ Cuernavaca

Bản đồ tương tác

Dân số Cuernavaca

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số212.808290.181332.717363.836343.181360.644378.106
Mật độ dân số2.849,3 / km²3.885,3 / km²4.454,8 / km²4.871,4 / km²4.594,9 / km²4.828,7 / km²5.062,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cuernavaca từ 2000 đến 2020

Tăng 3.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cuernavaca+61.3%+18.3%+3.1%
Morelos
México
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cuernavaca

Tuổi trung vị: 30.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cuernavaca30.4 yrs31.9 yrs28.8 yrs
Morelos27.1 yrs28.1 yrs25.9 yrs
México26.2 yrs27 yrs25.3 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cuernavaca

Mật độ dân số: 4.595 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cuernavaca343.18174,7 km²4.595 / km²
Morelos2 million4.878,9 km²413 / km²
México126,8 million1.965.208 km²64,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cuernavaca

Dân số ước tính từ 300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cuernavaca

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cuernavaca

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Cuernavaca

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cuernavaca

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cuernavaca

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$17.748$17.461$20.267$18.242$16.469$16.534$13.203$14.318
Tổng GDP$770,7 Tr$876,9 Tr$1,2 T$1,1 T$1 T$1,1 T$891,9 Tr$987,5 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Cuernavaca

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cuernavaca1,449,734 tn4.22 tn19,410.7 tons/km²
Morelos8,037,033 tn3.99 tn1,647.3 tons/km²
México496,865,013 tn3.92 tn252.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cuernavaca
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,449,734 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.22 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)19,410.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4.4)
Sạt lởTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/17/193:59 AM3.158.3 km10,000 m2km NW of Ciudad Nezahualcoyotl, Mexicousgs.gov
6/21/139:41 AM469.1 km2,000 mMorelos, Mexicousgs.gov
5/6/138:33 AM4.163.9 km1,000 mPuebla, Mexicousgs.gov
10/5/081:40 AM3.240.9 km2,000 mMorelos, Mexicousgs.gov
5/20/088:31 AM3.459.8 km4,000 mGuerrero, Mexicousgs.gov
4/19/085:31 AM3.327 km5,000 mMorelos, Mexicousgs.gov
1/28/085:24 PM3.470.5 km0 mGuerrero, Mexicousgs.gov
1/18/088:50 AM3.539.8 km5,000 mEstado de Mexico, Mexicousgs.gov
1/9/0812:44 AM3.774.5 km5,100 mGuerrero, Mexicousgs.gov
11/26/071:07 AM3.824.9 km2,200 mMorelos, Mexicousgs.gov

Cuernavaca

Cuernavaca là một đô thị thuộc bang Morelos, Mexico. Năm 2005, dân số của đô thị này là 349102 người.

Trang Wikipedia về Cuernavaca
Hình ảnh về Cuernavaca

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.