Danh mục tại Pyapon
Bãi rửa xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà máy xay xát gạoThợ kim hoànCửa hàng quần áoTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngChùaNgôi chùa Phật giáoNhà thờNhà văn hóa thônTu việnVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngDịch vụ sửa chữa điện thoạiCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baCửa hàng gạoCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng Châu ÁQuán cà phêQuán Cà PhêVườn ươm và cung cấp vườnNgân hàngBệnh việnThẩm mỹ việnChung cưKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởChợCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpMua sắmTrung tâm mua sắmCông viên công cộngDịch vụ vận tảiHiệp hội nhà ởKhách sạn và nhà nghỉNhà kháchNhà khoNhà nghỉ ven đường
Hiển thị 1-50 của 51
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pyapon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 39 |
| Mua sắm | 26 |
| Tôn giáo | 25 |
| Quản lí công chúng | 17 |
| Giáo dục | 17 |
| Cửa hàng điện thoại di động | 14 |
| Chỗ ở khác | 13 |
| Sửa chữa máy tính và đồ dùng gia đình | 12 |
| Ngôi chùa Phật giáo | 11 |
Thông tin về Pyapon
| Khu vực | 1.4 km² |
| Dân số | 36.710 |
| Dân số nam | 18.011 (49.1%) |
| Dân số nữ | 18.699 (50.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +612.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.7% |
| Độ tuổi trung bình | 26 tuổi (Nam: 25.4, Nữ: 26.5) |
| Mã Vùng | 45 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Myanmar |
| Vĩ độ & Kinh độ | 16.28543, 95.67882 |
Bản đồ Pyapon
Bản đồ tương tác
Dân số Pyapon
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.151 | 26.334 | 37.352 | 35.942 | 36.710 |
| Mật độ dân số | 3.746,2 / km² | 19.152 / km² | 27.165,1 / km² | 26.139,6 / km² | 26.698,2 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Pyapon từ 2000 đến 2015
Giảm 3.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pyapon | +597.8% | +36.5% | -3.8% |
| Vùng Ayeyarwady | +995.3% | +91.7% | +17.6% |
| Myanmar | +73.5% | +27.5% | +12.8% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Pyapon
Tuổi trung vị: 26 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pyapon | 26 yrs | 26.5 yrs | 25.4 yrs |
| Vùng Ayeyarwady | 27.7 yrs | 28.5 yrs | 26.9 yrs |
| Myanmar | 27.2 yrs | 28.2 yrs | 26.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Pyapon
Mật độ dân số: 26.698 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pyapon | 36.710 | 1,375 km² | 26.698 / km² |
| Vùng Ayeyarwady | 6,5 million | 34.177,7 km² | 191 / km² |
| Myanmar | 53,1 million | 668.905 km² | 79,4 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Pyapon
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Pyapon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pyapon | 7,850 tn | 0.21 tn | 5,708.8 tons/km² |
| Vùng Ayeyarwady | 1,268,152 tn | 0.19 tn | 37.1 tons/km² |
| Myanmar | 11,664,181 tn | 0.22 tn | 17.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pyapon
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 7,850 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.21 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,708.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/16/18 | 6:50 AM | 4.3 | 91.3 km | 10,000 m | 73km S of Thongwa, Burma | usgs.gov |
| 6/18/18 | 1:56 PM | 4.3 | 71.8 km | 68,130 m | 40km SSE of Rangoon District, Burma | usgs.gov |
| 4/18/18 | 7:55 AM | 4.2 | 56.3 km | 10,000 m | 12km WNW of Twante, Burma | usgs.gov |
| 4/16/18 | 1:32 PM | 3.4 | 15.1 km | 10,000 m | 14km S of Pyapon, Burma | usgs.gov |
| 4/15/18 | 2:27 PM | 3.4 | 13.2 km | 10,000 m | 12km SSE of Pyapon, Burma | usgs.gov |
| 4/14/18 | 10:27 PM | 4.1 | 16.1 km | 10,000 m | 15km SE of Pyapon, Burma | usgs.gov |
| 2/4/18 | 8:41 AM | 4.2 | 77.3 km | 10,000 m | 76km ESE of Pyapon, Burma | usgs.gov |
| 1/13/18 | 8:19 AM | 3.8 | 46 km | 10,000 m | 10km S of Twante, Burma | usgs.gov |
| 11/12/17 | 1:16 AM | 4.2 | 82.5 km | 15,520 m | 35km SW of Wakema, Burma | usgs.gov |
| 1/12/16 | 2:59 PM | 4.4 | 90.9 km | 50,560 m | 21km SSW of Thongwa, Burma | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

