Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Oshamambe

Thông tin về Oshamambe

Khu vực0.1 km²
Dân số369
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+459.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+558.9%
Các vùng lân cậnOshamanbe, Shizukari, Hirasato, Kunnui, Asahihama
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Nhật Bản
Vĩ độ & Kinh độ42.50932, 140.37733
Mã Bưu Chính049

Bản đồ Oshamambe

Bản đồ tương tác

Dân số Oshamambe

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số66645648369354343
Mật độ dân số1.056 / km²1.024 / km²896 / km²768 / km²5.904 / km²5.664 / km²5.488 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Oshamambe từ 2000 đến 2020

Tăng 558.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Oshamambe+459.1%+476.6%+558.9%
Hokkaidō
Nhật Bản
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Oshamambe

Mật độ dân số: 5.904 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Oshamambe36962.500 m²5.904 / km²
Hokkaidō5,2 million83.510,2 km²61,9 / km²
Nhật Bản122,9 million373.410,9 km²329 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Oshamambe

Dân số ước tính từ 1700 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Oshamambe

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Oshamambe

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Oshamambe

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Oshamambe

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Oshamambe349 tn0.95 tn5,588.5 tons/km²
Hokkaidō8,083,022 tn1.56 tn96.8 tons/km²
Nhật Bản541,995,101 tn4.41 tn1,451.5 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Oshamambe
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)349 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người0.95 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,588.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/30/185:59 PM4.556.6 km126,860 m2km SSE of Muroran, Japanusgs.gov
11/15/173:35 PM4.447.5 km128,400 m27km SW of Muroran, Japanusgs.gov
10/10/1710:15 PM4.166.5 km164,430 m17km S of Yoichi, Japanusgs.gov
9/19/1712:36 PM4.167.1 km159,790 m20km WNW of Kamiiso, Japanusgs.gov
8/2/1712:46 PM4.169.9 km114,740 m4km N of Nanae, Japanusgs.gov
11/21/164:09 AM4.155.8 km128,620 m8km SSW of Muroran, Japanusgs.gov
10/20/167:07 PM4.276 km154,050 m13km ENE of Nanae, Japanusgs.gov
10/11/162:06 AM4.362 km141,610 m19km WSW of Shiraoi, Japanusgs.gov
10/10/1610:57 PM4.363.7 km122,640 m9km E of Muroran, Japanusgs.gov
6/16/165:21 AM5.274.4 km14,300 m23km ENE of Nanae, Japanusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.