Danh mục tại Koori
Đại Lý Xe MớiNhà máy xay xát gạoĐiện thờ Thần đạoNgôi chùa Phật giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm cộng đồngTrung tâm tái chếVăn phòng quận/huyệnNhà Thầu ChínhThợ điệnXây dựng các tòa nhàĐiểm thu hút khách du lịchLâu đàiCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngAtm củaHiệu làm tócThợ cắt tócKhu tổ hợp công quảnCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmCông viên công cộngKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Koori
Thông tin về Koori
| Khu vực | 0.3 km² |
| Dân số | 1.614 |
| Dân số nam | 762 (47.2%) |
| Dân số nữ | 852 (52.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +595.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +647.2% |
| Độ tuổi trung bình | 52.2 tuổi (Nam: 50.3, Nữ: 54.1) |
| Các vùng lân cận | Kitamachi, Nishimachi, Tate, Kuwajimasan, Yaji, Michishita |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.83333, 140.51667 |
| Mã Bưu Chính | 963, 964 |
Bản đồ Koori
Bản đồ tương tác
Dân số Koori
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 232 | 235 | 216 | 199 | 1.614 | 1.591 | 1.553 |
| Mật độ dân số | 928 / km² | 940 / km² | 864 / km² | 796 / km² | 6.456 / km² | 6.364 / km² | 6.212 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Koori từ 2000 đến 2020
Tăng 647.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Koori | +595.7% | +586.8% | +647.2% |
| Fukushima | — | — | — |
| Nhật Bản | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Koori
Tuổi trung vị: 52.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Koori | 52.2 yrs | 54.1 yrs | 50.3 yrs |
| Fukushima | 47.8 yrs | 49.8 yrs | 45.8 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Koori
Mật độ dân số: 6.456 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Koori | 1.614 | 0,25 km² | 6.456 / km² |
| Fukushima | 1,9 million | 13.787,3 km² | 140 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Koori
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Koori
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Koori
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Koori
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Koori | 17,673 tn | 10.95 tn | 70,690 tons/km² |
| Fukushima | 21,110,240 tn | 10.96 tn | 1,531.1 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Koori
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,673 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.95 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 70,690 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (7) |
| Lốc xoáy | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/20/19 | 3:56 AM | 4.4 | 24.2 km | 105,220 m | 2km NNW of Marumori, Japan | usgs.gov |
| 4/15/19 | 2:30 PM | 4.5 | 44.3 km | 101,610 m | 8km E of Yamagata-shi, Japan | usgs.gov |
| 3/25/19 | 6:30 PM | 4.6 | 49.1 km | 99,440 m | 6km WNW of Koriyama, Japan | usgs.gov |
| 12/28/18 | 11:18 AM | 4.2 | 51.3 km | 85,800 m | 21km ENE of Yamagata-shi, Japan | usgs.gov |
| 9/10/18 | 7:27 PM | 4.3 | 50.9 km | 65,420 m | 31km ESE of Marumori, Japan | usgs.gov |
| 3/1/18 | 9:34 AM | 4.3 | 42.1 km | 34,410 m | 9km ENE of Funehiki, Japan | usgs.gov |
| 7/7/17 | 12:48 PM | 4.8 | 53.7 km | 63,770 m | 34km ESE of Marumori, Japan | usgs.gov |
| 1/11/17 | 12:06 AM | 4.4 | 49.2 km | 90,840 m | 17km W of Namie, Japan | usgs.gov |
| 11/25/16 | 8:29 AM | 4.1 | 45.9 km | 30,180 m | 11km NW of Namie, Japan | usgs.gov |
| 11/22/16 | 7:44 AM | 4.6 | 54.4 km | 30,740 m | 6km WSW of Namie, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

