Danh mục tại Inuyama
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Inuyama
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 356 | 3.7 |
| Nhà hàng | 156 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 88 | 3.6 |
| Quán cà phê | 73 | 3.8 |
| Quản lí công chúng | 72 | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 72 | 3.6 |
| Tôn giáo | 72 | 4 |
| Tiệm cắt tóc | 72 | 3.7 |
| Giáo dục | 66 | 3.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 57 | 3.3 |
| Bảo tàng | 53 | 4.2 |
| Nhà hàng Nhật Bản | 44 | 3.8 |
| Cửa hàng tiện lợi | 44 | 3.4 |
| Thẩm mỹ viện | 43 | 3.6 |
| Nhà Thầu Chính | 36 | 3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 35 | 3.5 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 33 | 3 |
| Bệnh viện | 32 | 3.1 |
| Ngôi chùa Phật giáo | 32 | 4.1 |
| Trạm xăng | 31 | 3.4 |
| Bất Động Sản | 31 | 3.4 |
| Bán sỉ máy móc | 30 | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 28 | 3.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 28 | 2.8 |
| Các nha sĩ | 28 | 3.7 |
Thông tin về Inuyama
| Khu vực | 29.4 km² |
| Dân số | 69.116 |
| Dân số nam | 34.390 (49.8%) |
| Dân số nữ | 34.726 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +32.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.1% |
| Độ tuổi trung bình | 43.8 tuổi (Nam: 42.4, Nữ: 45.4) |
| Mã Vùng | 568 |
| Các vùng lân cận | Inuyama, Higashikoken, Tenjincho, 1 Chome, Higashikoken Inuyama, Inuyama, Nishikoken, Inuyama, Minamikoken |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.37995, 136.94295 |
| Mã Bưu Chính | 480, 484, 509 |
Bản đồ Inuyama
Bản đồ tương tác
Dân số Inuyama
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 52.367 | 61.872 | 65.137 | 68.076 | 69.116 |
| Mật độ dân số | 1.782,7 / km² | 2.106,3 / km² | 2.217,4 / km² | 2.317,5 / km² | 2.352,9 / km² |
Thay đổi dân số Inuyama từ 2000 đến 2015
Tăng 4.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Inuyama | +30% | +10% | +4.5% |
| Gifu | +2.9% | -3.4% | -3.6% |
| Nhật Bản | +13.6% | +3.4% | +0.6% |
Tuổi trung vị của Inuyama
Tuổi trung vị: 43.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Inuyama | 43.8 yrs | 45.4 yrs | 42.4 yrs |
| Gifu | 45.9 yrs | 47.6 yrs | 44.3 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Inuyama
Mật độ dân số: 2.353 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Inuyama | 69.116 | 29,4 km² | 2.353 / km² |
| Gifu | 2 million | 10.625,3 km² | 191 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Inuyama
Dân số ước tính từ 700 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Inuyama
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Inuyama
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Inuyama
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Inuyama
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Inuyama | 239,937 tn | 3.47 tn | 8,168.1 tons/km² |
| Gifu | 18,744,363 tn | 9.26 tn | 1,764.1 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 239,937 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 8,168.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | High (8) |
| Cyclone | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/8/19 | 4:08 PM | 4.5 | 25.9 km | 43,950 m | 3km E of Ogaki, Japan | usgs.gov |
| 4/14/18 | 6:13 AM | 4.5 | 61.6 km | 10,000 m | 8km ESE of Nishio, Japan | usgs.gov |
| 12/20/17 | 2:34 PM | 4.3 | 26.4 km | 292,860 m | 10km NNE of Mino, Japan | usgs.gov |
| 6/10/16 | 2:12 PM | 4.2 | 4.1 km | 304,330 m | 4km ENE of Konan, Japan | usgs.gov |
| 4/25/16 | 1:00 AM | 4.4 | 57.2 km | 45,500 m | 29km N of Shinshiro, Japan | usgs.gov |
| 3/3/15 | 3:04 PM | 4.6 | 17.5 km | 36,110 m | 1km W of Kasamatsucho, Japan | usgs.gov |
| 12/3/14 | 2:19 PM | 4.5 | 15.7 km | 40,700 m | 3km WSW of Tajimi, Japan | usgs.gov |
| 4/5/14 | 4:24 PM | 4 | 18 km | 49,060 m | 4km WNW of Seto, Japan | usgs.gov |
| 7/17/13 | 11:32 AM | 4.2 | 17.2 km | 46,700 m | 3km SE of Kasugai, Japan | usgs.gov |
| 12/14/11 | 4:01 AM | 5.1 | 23.7 km | 47,600 m | eastern Honshu, Japan | usgs.gov |
Inuyama
Inuyama (犬山市, Inuyama-shi, Khuyển Sơn) là một thành phố gần Nagoya thuộc tỉnh Aichi, Nhật Bản.
Trang Wikipedia về Inuyama
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.