Danh mục tại Hiro’o
Cửa hàng phụ tùng xe ô tôTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuNhà cung cấp thực phẩmCửa hàng quần áoCông ty vận tải biểnDịch vụ vận tải biểnĐiện thờ Thần đạoHiệp hội hoặc Tổ chứcNgôi chùa Phật giáoTòa thị chínhTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền địa phươngVăn phòng quận/huyệnNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng cáCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng IzakayaNhà hàng sushiQuán ăn nhẹAtm củaNgân hàngCác nha sĩHiệu làm tócThợ cắt tócCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng rượu biaHiệu thuốcNhà sách và quầy bán báoTrại gia súcCông viên công cộngBến xe buýtĐại lý du lịchGiao thông vận tải hậu cầnNhà khoKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hiro’o
Thông tin về Hiro’o
| Khu vực | 0.1 km² |
| Dân số | 14 |
| Các vùng lân cận | Maruyamadorikita, 2 Chome, Nozuka, Nishi 4 Jo, 7 Chome, Kaishomae, 2 Chome, Kaishomae, 3 Chome |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.28234, 143.29765 |
Bản đồ Hiro’o
Bản đồ tương tác
Dân số Hiro’o
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 14 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 224 / km² | 224 / km² | 224 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridMật độ dân số của Hiro’o
Mật độ dân số: 224 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hiro’o | 14 | 62.500 m² | 224 / km² |
| Hokkaidō | 5,2 million | 83.510,2 km² | 61,9 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Hiro’o
Dân số ước tính từ 1975 đến 2030
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hiro’o
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hiro’o
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hiro’o
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Hiro’o
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hiro’o | 13 tn | 0.95 tn | 212 tons/km² |
| Hokkaidō | 8,083,022 tn | 1.56 tn | 96.8 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hiro’o
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 13 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.95 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 212 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Cao (9) |
| Lốc xoáy | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/5/19 | 1:26 AM | 4.3 | 14.3 km | 62,540 m | 62km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 12/29/18 | 7:08 PM | 5.2 | 19.6 km | 52,000 m | 58km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 10/21/18 | 11:48 PM | 4.4 | 16.6 km | 66,470 m | 61km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 9/22/18 | 6:25 PM | 4 | 12.9 km | 67,040 m | 65km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 7/15/18 | 5:13 PM | 4.9 | 22.4 km | 59,340 m | 54km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 6/26/18 | 8:04 AM | 4.4 | 15.5 km | 52,480 m | 83km ESE of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 8/2/17 | 12:23 PM | 4.5 | 12.4 km | 103,520 m | 58km S of Obihiro, Japan | usgs.gov |
| 2/26/17 | 9:38 PM | 4.4 | 6.6 km | 70,820 m | 77km S of Obihiro, Japan | usgs.gov |
| 10/16/16 | 12:43 PM | 4.1 | 13.7 km | 64,940 m | 64km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
| 10/11/16 | 7:02 PM | 4.9 | 18.4 km | 58,900 m | 59km E of Shizunai, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


