Danh mục tại Chatan
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chatan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 276 | 4.1 |
| Mua sắm | 275 | 4 |
| Quán cà phê | 79 | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 76 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 76 | 4 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 74 | 4.3 |
| Nhà hàng Nhật Bản | 67 | 4.1 |
| Giáo dục | 54 | 3.7 |
| Tiệm cắt tóc | 54 | 4.4 |
| Bất Động Sản | 51 | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 50 | 3.6 |
| Cửa hàng quần áo | 49 | 4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 43 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 43 | 4.3 |
| Nhà hàng Mỹ | 38 | 4.1 |
| Ô tô | 34 | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 33 | 3.9 |
| Bệnh viện | 31 | 4.1 |
| Công viên công cộng | 28 | 4.2 |
| Hãng Du Lịch | 27 | 4 |
| Chỗ ở khác | 27 | 4.3 |
| Thể thao và giải trí | 27 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 26 | 3.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 23 | 3.8 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 23 | 5 |
Thông tin về Chatan
| Khu vực | 14.8 km² |
| Dân số | 23.779 |
| Dân số nam | 11.503 (48.4%) |
| Dân số nữ | 12.276 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +39.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.0% |
| Độ tuổi trung bình | 38.7 tuổi (Nam: 37.8, Nữ: 39.5) |
| Các vùng lân cận | Mihama, Kuwae, Miyagi, Kamisedo, Yoshihara |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Nhật Bản |
| Vĩ độ & Kinh độ | 26.30948, 127.77024 |
| Mã Bưu Chính | 901, 904 |
Bản đồ Chatan
Bản đồ tương tác
Dân số Chatan
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 17.085 | 20.495 | 22.013 | 23.569 | 23.779 |
| Mật độ dân số | 1.158,3 / km² | 1.389,5 / km² | 1.492,4 / km² | 1.597,9 / km² | 1.612,1 / km² |
Thay đổi dân số Chatan từ 2000 đến 2015
Tăng 7.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chatan | +38% | +15% | +7.1% |
| Okinawa | +33.2% | +14.4% | +6.5% |
| Nhật Bản | +13.6% | +3.4% | +0.6% |
Tuổi trung vị của Chatan
Tuổi trung vị: 38.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chatan | 38.7 yrs | 39.5 yrs | 37.8 yrs |
| Okinawa | 40 yrs | 40.9 yrs | 39.1 yrs |
| Nhật Bản | 45.1 yrs | 46.9 yrs | 43.5 yrs |
Mật độ dân số của Chatan
Mật độ dân số: 1.612 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chatan | 23.779 | 14,8 km² | 1.612 / km² |
| Okinawa | 1,3 million | 2.262,4 km² | 592 / km² |
| Nhật Bản | 122,9 million | 373.410,9 km² | 329 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chatan
Dân số ước tính từ 1600 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chatan
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chatan
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chatan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chatan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chatan | 150,922 tn | 6.35 tn | 10,232 tons/km² |
| Okinawa | 927,666 tn | 0.69 tn | 410 tons/km² |
| Nhật Bản | 541,995,101 tn | 4.41 tn | 1,451.5 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 150,922 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.35 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,232 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Cyclone | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/21/19 | 9:15 PM | 4.4 | 53.3 km | 10,000 m | 31km NW of Nago, Japan | usgs.gov |
| 7/21/19 | 9:13 PM | 4.6 | 45.1 km | 10,000 m | 26km WNW of Nago, Japan | usgs.gov |
| 10/13/18 | 11:19 PM | 4.6 | 64.2 km | 10,000 m | 57km ESE of Itoman, Japan | usgs.gov |
| 5/25/18 | 10:06 AM | 4.6 | 43.4 km | 58,060 m | 39km WNW of Naha-shi, Japan | usgs.gov |
| 5/10/18 | 11:34 PM | 4.5 | 63.5 km | 31,370 m | 28km ENE of Nago, Japan | usgs.gov |
| 3/6/18 | 12:19 PM | 4.6 | 38.8 km | 50,390 m | 18km WNW of Nago, Japan | usgs.gov |
| 11/22/17 | 8:30 PM | 4.4 | 22.8 km | 44,490 m | 10km NNW of Ishikawa, Japan | usgs.gov |
| 9/5/17 | 6:56 AM | 4.5 | 29.9 km | 46,020 m | 18km NNW of Ishikawa, Japan | usgs.gov |
| 8/8/17 | 8:51 AM | 4.5 | 48.6 km | 51,280 m | 43km WNW of Naha-shi, Japan | usgs.gov |
| 8/8/17 | 5:49 AM | 5.1 | 62.5 km | 30,340 m | 58km WNW of Naha-shi, Japan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

