Danh mục tại Bressanone
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối đồ uốngNuôi trồngThợ kim hoànThợ mộc gia dụngTrang trại hữu cơCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồ daCửa hàng giày chỉnh hìnhCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo lao độngCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thầu viễn thôngCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội văn hóaNhà máy điện mặt trờiNhà thờNhà thờ Công giáoTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuận
Hiển thị 1-50 của 241
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bressanone
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 138 | 46 years |
| Chỗ ở khác | 137 | — |
| Quản lí đoàn thể | 137 | 22 years |
| Cửa hàng quần áo | 98 | — |
| Nhà hàng | 67 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 62 | — |
| Cửa hàng điện tử | 58 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 47 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 46 | — |
| Bất Động Sản | 45 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 36 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 35 | — |
Thông tin về Bressanone
| Khu vực | 4.3 km² |
| Dân số | 14.807 |
| Dân số nam | 7.258 (49.0%) |
| Dân số nữ | 7.549 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.5% |
| Độ tuổi trung bình | 39.7 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 40.7) |
| Mã Vùng | 472 |
| Các vùng lân cận | Millan |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.71503, 11.65598 |
Bản đồ Bressanone
Bản đồ tương tác
Dân số Bressanone
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.784 | 11.593 | 12.603 | 14.720 | 14.807 |
| Mật độ dân số | 2.268,8 / km² | 2.688,2 / km² | 2.922,4 / km² | 3.413,3 / km² | 3.433,5 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Bressanone từ 2000 đến 2015
Tăng 16.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bressanone | +50.4% | +27% | +16.8% |
| Ý | +8.3% | +4.9% | +4.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Bressanone
Tuổi trung vị: 39.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bressanone | 39.7 yrs | 40.7 yrs | 38.3 yrs |
| Ý | 40.9 yrs | 41.5 yrs | 40.3 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Bressanone
Mật độ dân số: 3.434 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bressanone | 14.807 | 4,313 km² | 3.434 / km² |
| Ý | 59,3 million | 301.510,7 km² | 197 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Bressanone
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bressanone
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Bressanone
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bressanone | 105,590 tn | 7.13 tn | 24,484.6 tons/km² |
| Ý | 399,008,505 tn | 6.73 tn | 1,323.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bressanone
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 105,590 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.13 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 24,484.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/3/17 | 6:15 PM | 3.5 | 56.8 km | 10,000 m | 2km NNW of Mieders, Austria | usgs.gov |
| 8/9/13 | 10:44 AM | 3.7 | 60.2 km | 6,400 m | 1km ENE of Sistrans, Austria | usgs.gov |
| 10/19/10 | 12:38 AM | 4 | 74 km | 6,600 m | Austria | usgs.gov |
| 3/18/08 | 11:03 AM | 3.5 | 48.7 km | 5,000 m | Austria | usgs.gov |
| 12/28/06 | 2:10 PM | 4 | 84.8 km | 5,000 m | northern Italy | usgs.gov |
| 5/23/06 | 12:57 PM | 3.4 | 68.8 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 2/26/06 | 3:30 PM | 3.6 | 77.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 9/6/05 | 7:08 AM | 3.6 | 73.6 km | 3,300 m | Austria | usgs.gov |
| 5/3/05 | 3:35 PM | 3.2 | 71.8 km | 1,000 m | Austria | usgs.gov |
| 12/4/04 | 10:47 PM | 3.3 | 93.6 km | 3,600 m | northern Italy | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
