Danh mục tại Wangjing
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wangjing
Thông tin về Wangjing
| Khu vực | 3.0 km² |
| Dân số | 11.024 |
| Dân số nam | 5.499 (49.9%) |
| Dân số nữ | 5.525 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +104.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.1% |
| Độ tuổi trung bình | 24.6 tuổi (Nam: 24.3, Nữ: 24.9) |
| Các vùng lân cận | Wangkhei |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 24.58921, 94.06386 |
Bản đồ Wangjing
Bản đồ tương tác
Dân số Wangjing
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.404 | 7.506 | 8.885 | 10.329 | 11.024 |
| Mật độ dân số | 1.801,3 / km² | 2.502 / km² | 2.961,7 / km² | 3.443 / km² | 3.674,7 / km² |
Thay đổi dân số Wangjing từ 2000 đến 2015
Tăng 16.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wangjing | +91.1% | +37.6% | +16.3% |
| Manipur | +155.7% | +72% | +35.7% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Wangjing
Tuổi trung vị: 24.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wangjing | 24.6 yrs | 24.9 yrs | 24.3 yrs |
| Manipur | 24.9 yrs | 25.2 yrs | 24.6 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Wangjing
Mật độ dân số: 3.675 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wangjing | 11.024 | 3 km² | 3.675 / km² |
| Manipur | 3,2 million | 22.308,8 km² | 144 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Wangjing
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Wangjing
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wangjing | 14,808 tn | 1.34 tn | 4,936 tons/km² |
| Manipur | 3,768,697 tn | 1.18 tn | 168.9 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 14,808 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.34 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 4,936 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (4) |
| Earthquake | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/3/19 | 5:20 PM | 4.5 | 19.8 km | 66,280 m | 10km S of Mayang Imphal, India | usgs.gov |
| 1/27/19 | 11:45 PM | 4.7 | 21 km | 65,340 m | 9km SSE of Kakching, India | usgs.gov |
| 1/27/19 | 4:49 AM | 4.7 | 34 km | 67,970 m | 28km ENE of Yairipok, India | usgs.gov |
| 1/25/19 | 5:07 PM | 4.6 | 35.5 km | 55,870 m | 21km SSW of Kakching, India | usgs.gov |
| 11/6/18 | 10:50 PM | 4.2 | 36.2 km | 64,340 m | 37km ESE of Kakching, India | usgs.gov |
| 9/25/18 | 8:51 PM | 4.2 | 41 km | 57,720 m | 26km ESE of Churachandpur, India | usgs.gov |
| 6/20/18 | 7:44 AM | 4.5 | 31.3 km | 67,380 m | 31km ESE of Yairipok, India | usgs.gov |
| 3/15/18 | 2:26 AM | 4.5 | 53.4 km | 55,550 m | 14km NW of Churachandpur, India | usgs.gov |
| 2/18/18 | 8:33 PM | 4.1 | 31.1 km | 49,300 m | 33km ESE of Yairipok, India | usgs.gov |
| 8/2/17 | 6:18 PM | 5.1 | 53.9 km | 53,230 m | 4km WSW of Churachandpur, India | usgs.gov |
Wangjing
là một thị xã và là một nagar panchayat của quận Thoubal thuộc bang Manipur, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về WangjingVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

