Danh mục tại Morvi
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morvi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 851 | 30 years | 4.1 |
| Cửa hàng kim loạt | 278 | — | 4.3 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 188 | — | 4.4 |
| Bán sỉ máy móc | 128 | — | 4.4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 104 | — | 4.3 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 89 | — | 4.3 |
| Quản lí đoàn thể | 62 | — | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 54 | — | 3.9 |
| Sức khoẻ và y tế | 52 | — | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 51 | — | 4 |
| Hoạt động vận chuyển khác | 50 | — | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 49 | — | 4 |
| Nhà hàng | 47 | — | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 46 | — | 4 |
| Tôn giáo | 46 | — | 4.4 |
| Bệnh viện | 44 | — | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 42 | — | 4 |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 42 | — | 4.4 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 42 | — | 3.9 |
| Dịch vụ kinh doanh | 41 | — | 4 |
| Những chỗ bán sĩ khác | 39 | — | 4.1 |
| Ngân hàng | 35 | — | 3.8 |
| Xe buýt và xe lửa | 35 | — | 3.6 |
| Giáo dục | 33 | — | 4.1 |
| Không tiếp cận được | 33 | — | 4.4 |
Thông tin về Morvi
| Khu vực | 50.7 km² |
| Dân số | 241.437 |
| Dân số nam | 125.489 (52.0%) |
| Dân số nữ | 115.948 (48.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +76.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.1% |
| Độ tuổi trung bình | 27.4 tuổi (Nam: 26.8, Nữ: 28) |
| Mã Vùng | 2822 |
| Các vùng lân cận | Sardar Nagar, Savsar Plot, Lakhdhirpur, Anand Nagar, Mahendranagar |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 22.81731, 70.83770 |
| Mã Bưu Chính | 363630, 363635, 363641, 363642 |
Bản đồ Morvi
Bản đồ tương tác
Dân số Morvi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 136.553 | 199.838 | 209.833 | 228.349 | 241.437 |
| Mật độ dân số | 2.694 / km² | 3.942,5 / km² | 4.139,7 / km² | 4.505 / km² | 4.763,2 / km² |
Thay đổi dân số Morvi từ 2000 đến 2015
Tăng 8.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Morvi | +67.2% | +14.3% | +8.8% |
| Gujarat | +124.2% | +56.1% | +27.3% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Morvi
Tuổi trung vị: 27.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Morvi | 27.4 yrs | 28 yrs | 26.8 yrs |
| Gujarat | 25.9 yrs | 26.6 yrs | 25.4 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Morvi
Mật độ dân số: 4.763 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Morvi | 241.437 | 50,7 km² | 4.763 / km² |
| Gujarat | 65,6 million | 185.787,8 km² | 353 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Morvi
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Morvi
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Morvi
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Morvi
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Morvi
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Morvi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Morvi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Morvi | 560,696 tn | 2.32 tn | 11,061.8 tons/km² |
| Gujarat | 117,116,364 tn | 1.78 tn | 630.4 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 560,696 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 11,061.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4.1) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/28/18 | 10:33 PM | 4.2 | 56.2 km | 10,000 m | 15km SE of Bhachau, India | usgs.gov |
| 7/29/13 | 1:07 PM | 4 | 68.5 km | 20,000 m | 5km E of Bhachau, India | usgs.gov |
| 12/8/12 | 7:06 AM | 4.1 | 57.2 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 4/14/12 | 3:22 AM | 4 | 62.1 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 8/13/11 | 2:59 AM | 4.3 | 82.7 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 9/5/09 | 6:40 AM | 4 | 69.2 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 4/7/08 | 9:00 AM | 3.8 | 54.4 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 3/9/08 | 11:10 AM | 4.5 | 62.1 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 3/1/08 | 9:41 PM | 3.7 | 66.7 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 10/8/07 | 1:12 AM | 4.5 | 93.2 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
Morvi
Morvi là một thành phố và khu đô thị của quận Rajkot thuộc bang Gujarat, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Morvi
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

