Danh mục tại Jamnagar
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jamnagar
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 3,093 | 35 years |
| Mua Sắm Khác | 2,387 | — |
| Ngôi đền Hindu | 1,623 | — |
| Không tiếp cận được | 1,444 | — |
| Cửa hàng điện tử | 1,309 | 30 years |
| Cửa hàng quần áo | 1,275 | — |
| Nhà hàng | 1,201 | — |
| Quản lí đoàn thể | 1,147 | 24 years |
| Cửa hàng kim loạt | 1,005 | 44 years |
| Giáo dục | 748 | — |
Thông tin về Jamnagar
| Khu vực | 61.1 km² |
| Dân số | 533.090 |
| Dân số nam | 277.662 (52.1%) |
| Dân số nữ | 255.428 (47.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +57.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.0% |
| Độ tuổi trung bình | 26.2 tuổi (Nam: 25.8, Nữ: 26.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $8.890 (2022) |
| Mã Vùng | 288 |
| Các vùng lân cận | Patel Colony, Digvijay Plot, GIDC Phase III, GIDC Phase-2, Dared, Patrakar Colony, G.I.D.C. Phase 2, GIDC Phase-2, Dared |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 22.47292, 70.06673 |
| Mã Bưu Chính | 361001, 361002, 361003, 361004, 361005, More |
Bản đồ Jamnagar
Bản đồ tương tác
Dân số Jamnagar
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 337.894 | 448.950 | 507.842 | 575.422 | 533.090 | 540.680 | 551.976 |
| Mật độ dân số | 5.527,9 / km² | 7.344,8 / km² | 8.308,3 / km² | 9.413,9 / km² | 8.721,3 / km² | 8.845,5 / km² | 9.030,3 / km² |
Thay đổi dân số Jamnagar từ 2000 đến 2020
Tăng 5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Jamnagar | +57.8% | +18.7% | +5% |
| Gujarat | — | — | — |
| Ấn Độ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Jamnagar
Tuổi trung vị: 26.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Jamnagar | 26.2 yrs | 26.6 yrs | 25.8 yrs |
| Gujarat | 25.9 yrs | 26.6 yrs | 25.4 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Jamnagar
Mật độ dân số: 8.721 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Jamnagar | 533.090 | 61,1 km² | 8.721 / km² |
| Gujarat | 65,6 million | 185.787,8 km² | 353 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Jamnagar
Dân số ước tính từ 1710 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Jamnagar
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Jamnagar
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Jamnagar
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Jamnagar
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Jamnagar
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $1.999 | $2.697 | $3.564 | $4.435 | $4.994 | $5.177 | $6.759 | $8.890 |
| Tổng GDP | $912,2 Tr | $1,3 T | $1,7 T | $2,2 T | $2,5 T | $2,6 T | $3,5 T | $4,6 T |
Phát thải CO2 của Jamnagar
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Jamnagar | 988,026 tn | 1.85 tn | 16,164 tons/km² |
| Gujarat | 117,116,364 tn | 1.78 tn | 630.4 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 988,026 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.85 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 16,164 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/28/18 | 10:33 PM | 4.2 | 86.6 km | 10,000 m | 15km SE of Bhachau, India | usgs.gov |
| 7/29/13 | 1:07 PM | 4 | 96.4 km | 20,000 m | 5km E of Bhachau, India | usgs.gov |
| 12/8/12 | 7:06 AM | 4.1 | 59.1 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 4/14/12 | 3:22 AM | 4 | 93 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 8/13/11 | 2:59 AM | 4.3 | 95.6 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 9/5/09 | 6:40 AM | 4 | 74.4 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 4/7/08 | 9:00 AM | 3.8 | 84.1 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 10/8/07 | 1:12 AM | 4.5 | 70.4 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 4/8/07 | 4:20 PM | 4.2 | 68.7 km | 10,000 m | Gujarat, India | usgs.gov |
| 5/7/06 | 2:54 PM | 4 | 75.5 km | 26,900 m | Gujarat, India | usgs.gov |
Jamnagar
là một thành phố và là nơi đặt hội đồng thành phố (municipal corporation) của quận Jamnagar thuộc bang Gujarat, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Jamnagar
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


