Danh mục tại Morena
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Morena
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 240 | 4 |
| Giáo dục | 48 | 3.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 29 | 3.8 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 26 | 4.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 25 | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 22 | 3.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 18 | 3.9 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 17 | 3.7 |
| Cửa hàng điện tử | 16 | 4 |
| Cửa hàng kim loạt | 14 | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 13 | 4 |
| Chỗ ở khác | 13 | 3.9 |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 2.6 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 11 | 3.6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 10 | 3.9 |
| Bệnh viện | 10 | 3.7 |
| Tôn giáo | 9 | 4.4 |
| Phụ Tùng Xe | 9 | 4 |
| Ngôi đền Hindu | 9 | 4.3 |
| Ngân hàng | 9 | 3.8 |
| Cửa hàng điện thoại di động | 9 | 3.8 |
Thông tin về Morena
| Khu vực | 18.0 km² |
| Dân số | 485.568 |
| Dân số nam | 266.270 (54.8%) |
| Dân số nữ | 219.298 (45.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +117.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.4% |
| Độ tuổi trung bình | 21.9 tuổi (Nam: 21.3, Nữ: 22.7) |
| Mã Vùng | 7532 |
| Các vùng lân cận | Jiwaji Ganj, H B Colony, Ganeshpura, Gopal Pura, Housing Board Colony |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 26.49892, 77.99534 |
| Mã Bưu Chính | 476001, 476110 |
Bản đồ Morena
Bản đồ tương tác
Dân số Morena
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 223.075 | 302.661 | 372.375 | 455.823 | 485.568 |
| Mật độ dân số | 12.393,1 / km² | 16.814,5 / km² | 20.687,5 / km² | 25.323,5 / km² | 26.976 / km² |
Thay đổi dân số Morena từ 2000 đến 2015
Tăng 22.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Morena | +104.3% | +50.6% | +22.4% |
| Madhya Pradesh | +134% | +59.7% | +28.6% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Morena
Tuổi trung vị: 21.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Morena | 21.9 yrs | 22.7 yrs | 21.3 yrs |
| Madhya Pradesh | 23.4 yrs | 23.7 yrs | 23.1 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Morena
Mật độ dân số: 26.976 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Morena | 485.568 | 18 km² | 26.976 / km² |
| Madhya Pradesh | 79,1 million | 308.149,6 km² | 257 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Morena
Dân số ước tính từ 300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Morena
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Morena
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Morena
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Morena
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Morena
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Morena
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Morena | 630,624 tn | 1.3 tn | 35,034.7 tons/km² |
| Madhya Pradesh | 98,758,435 tn | 1.25 tn | 320.5 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 630,624 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.3 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 35,034.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (7) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/31/94 | 11:29 PM | 4.7 | 91.7 km | 33,000 m | Uttar Pradesh-Madhya Pradesh border region, India | usgs.gov |
Morena
là một thành phố và khu đô thị của quận Morena thuộc bang Madhya Pradesh, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Morena
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

