Danh mục tại Lala

Cửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiĐại lí bán sỉNhà sản xuất trang sứcNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNgôi đền HinduNhà thờ Hồi giáoTôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngCửa hàng sửa chữa đồ điện tửDịch vụ máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDự án nhàCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cao đẳngTrường phổ thôngTrường trung họcNhà thiết kế thời trangStudio chụp ảnhCửa hàng rau quảCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhPho mát, sữa và trứngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phê InternetCác cửa hàng đồ nội thấtThợ mayAtm củaNgân hàngBệnh việnPhòng khám y tếThẩm mỹ việnThợ cắt tócDịch vụ tư vấn & Cố vấnChung cưKhu phức hợp nhà ởChợCửa hàng máy tínhCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng quà tặngCửa hàng tạp phẩm Ấn ĐộCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoQuà tặng, thẻ, vật tư bênTiệm thuốc láTrung tâm mua sắmSân chơiChỗ nghỉĐại lý du lịchHiệp hội nhà ởKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKhông tiếp cận được

Thông tin về Lala

Khu vực329.4 km²
Dân số288.835
Dân số nam147.371 (51.0%)
Dân số nữ141.464 (49.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+165.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+40.9%
Độ tuổi trung bình21.9 tuổi (Nam: 22.1, Nữ: 21.8)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ24.55418, 92.61592

Bản đồ Lala

Bản đồ tương tác

Dân số Lala

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số108.815161.478205.014270.360288.835
Mật độ dân số330,3 / km²490,2 / km²622,3 / km²820,7 / km²876,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lala từ 2000 đến 2015

Tăng 31.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lala+148.5%+67.4%+31.9%
Assam+110.1%+49.1%+23.4%
Ấn Độ+111.1%+50.6%+24.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lala

Tuổi trung vị: 21.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lala21.9 yrs21.8 yrs22.1 yrs
Assam23.9 yrs23.8 yrs24 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lala

Mật độ dân số: 877 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lala288.835329,4 km²877 / km²
Assam33,5 million78.481,8 km²427 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lala

Dân số ước tính từ 800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Lala

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lala342,353 tn1.19 tn1,039.2 tons/km²
Assam42,390,546 tn1.26 tn540.1 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lala
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)342,353 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.19 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,039.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtMedium (4)
FloodHigh (10)
EarthquakeHigh (8)
LandslideMedium (6)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/25/1912:41 PM4.694.1 km56,650 m16km W of Churachandpur, Indiausgs.gov
3/15/182:26 AM4.597.6 km55,550 m14km NW of Churachandpur, Indiausgs.gov
8/8/1712:35 AM4.298.1 km62,840 m12km WSW of Churachandpur, Indiausgs.gov
7/21/1712:23 AM4.459.2 km38,770 m21km S of Dharmanagar, Indiausgs.gov
3/21/173:40 PM4.491.6 km34,670 m52km WNW of Haflong, Indiausgs.gov
1/3/179:09 AM5.785.2 km32,000 m20km ENE of Ambasa, Indiausgs.gov
11/15/162:10 AM4.630.9 km32,420 m24km S of Karimganj, Indiausgs.gov
1/6/1610:25 AM4.387.6 km58,150 m40km ENE of Lakhipur, Indiausgs.gov
10/29/1510:15 PM4.822.1 km36,310 m11km W of Hailakandi, Indiausgs.gov
10/28/1511:54 PM4.354.6 km38,490 m11km NW of Darlawn, Indiausgs.gov

Lala

là một thị xã và là nơi đặt ủy ban khu vực thị xã (town area committee) của quận Hailakandi thuộc bang Assam, Ấn Độ.

Trang Wikipedia về Lala

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.