Danh mục tại Kotputli
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kotputli
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 857 |
| Giáo dục | 384 |
| Ngôi đền Hindu | 315 |
| Du lịch và đi lại | 273 |
| Mua Sắm Khác | 264 |
| Cửa hàng điện tử | 262 |
| Nhà hàng | 250 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 199 |
| Cửa hàng quần áo | 190 |
Thông tin về Kotputli
| Khu vực | 11.9 km² |
| Dân số | 117.693 |
| Dân số nam | 62.018 (52.7%) |
| Dân số nữ | 55.675 (47.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -32.4% |
| Độ tuổi trung bình | 23.4 tuổi (Nam: 23, Nữ: 23.9) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $9.965 (2022) |
| Mã Vùng | 1421 |
| Các vùng lân cận | Laxmi Nagar, Raiger Basti, Gulshan Nagar, Raikaranpura, Gulshan Nagar, Main Market, Raiger Basti |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 27.70207, 76.19911 |
| Mã Bưu Chính | 303108 |
Bản đồ Kotputli
Bản đồ tương tác
Dân số Kotputli
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 64.550 | 113.849 | 174.192 | 187.734 | 117.693 | 108.721 | 106.887 |
| Mật độ dân số | 5.435,8 / km² | 9.587,3 / km² | 14.668,8 / km² | 15.809,2 / km² | 9.911 / km² | 9.155,5 / km² | 9.001 / km² |
Thay đổi dân số Kotputli từ 2000 đến 2020
Giảm 32.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kotputli | +82.3% | +3.4% | -32.4% |
| Rajasthan | — | — | — |
| Ấn Độ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Kotputli
Tuổi trung vị: 23.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kotputli | 23.4 yrs | 23.9 yrs | 23 yrs |
| Rajasthan | 22.4 yrs | 23 yrs | 21.9 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Kotputli
Mật độ dân số: 9.911 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kotputli | 117.693 | 11,9 km² | 9.911 / km² |
| Rajasthan | 75,3 million | 342.463 km² | 220 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kotputli
Dân số ước tính từ 700 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kotputli
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kotputli
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kotputli
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kotputli
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Kotputli
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $2.743 | $3.447 | $4.487 | $4.961 | $5.810 | $7.036 | $9.046 | $9.965 |
| Tổng GDP | $305,6 Tr | $443,7 Tr | $650,2 Tr | $787,5 Tr | $963,8 Tr | $1,2 T | $1,4 T | $1,5 T |
Phát thải CO2 của Kotputli
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kotputli | 218,131 tn | 1.85 tn | 18,369 tons/km² |
| Rajasthan | 105,422,055 tn | 1.4 tn | 307.8 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 218,131 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.85 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 18,369 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/16/19 | 11:41 PM | 4 | 70.2 km | 10,000 m | 11km W of Govindgarh, India | usgs.gov |
| 7/8/18 | 4:13 AM | 3.6 | 9.3 km | 10,000 m | 7km N of Kot Putli, India | usgs.gov |
| 11/16/16 | 10:59 PM | 4.4 | 59.6 km | 10,000 m | 14km SE of Bawal, India | usgs.gov |
| 9/3/15 | 5:57 PM | 4 | 78.5 km | 14,200 m | 7km WNW of Ringas, India | usgs.gov |
| 2/24/13 | 12:57 AM | 3.6 | 85.2 km | 10,000 m | 12km SW of Ringas, India | usgs.gov |
| 12/20/12 | 1:00 PM | 3.9 | 10 km | 10,000 m | Rajasthan, India | usgs.gov |
| 12/24/06 | 10:43 PM | 4.2 | 91.1 km | 10,000 m | Rajasthan, India | usgs.gov |
| 11/29/06 | 5:41 AM | 4 | 73.6 km | 10,000 m | Rajasthan, India | usgs.gov |
| 8/10/03 | 11:17 AM | 4.5 | 70.5 km | 10,000 m | Rajasthan, India | usgs.gov |
| 5/2/02 | 2:29 PM | 4.1 | 38.4 km | 33,000 m | Rajasthan, India | usgs.gov |
Kotputli
Kotputli là một thành phố và khu đô thị của quận Jaipur thuộc bang Rajasthan, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về KotputliVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

