Danh mục tại Dhanbad

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng ắc quyCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng xe máyĐại lý máy móc xây dựngĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe DS AutomobilesĐại lý xe HondaĐại lý xe máy điệnĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tay ga điệnĐại lý xe ToyotaĐại lý xe VolvoĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ điện tự độngDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiLốp Xe và Bình Ắc QuyNhà bán sỉ ắc quyNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm rửa xe đạp
Hiển thị 1-50 của 1252

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dhanbad

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua Sắm Khác6,218
Mua sắm3,671
Ngôi đền Hindu2,857
Giáo dục2,48531 years
Cửa hàng điện tử2,11517 years
Cửa hàng quần áo1,819
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1,561
Nhà hàng1,454
Du lịch và đi lại1,286
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1,222
Cửa hàng kim loạt1,202

Thông tin về Dhanbad

Khu vực35.6 km²
Dân số812.314
Dân số nam429.178 (52.8%)
Dân số nữ383.136 (47.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+133.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+44.9%
Độ tuổi trung bình23.2 tuổi (Nam: 23.2, Nữ: 23.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$7.239 (2022)
Mã Vùng326
Các vùng lân cậnBank More, Sardar Patel Nagar, Pandey Muhalla, Baba Colony, Chanchani Colony
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ23.80199, 86.44324
Mã Bưu Chính723146826001826003826004826005More

Bản đồ Dhanbad

Bản đồ tương tác

Dân số Dhanbad

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số347.594468.797560.790646.778812.314841.940880.689
Mật độ dân số9.774,2 / km²13.182,3 / km²15.769,1 / km²18.187,1 / km²22.841,9 / km²23.674,9 / km²24.764,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Dhanbad từ 2000 đến 2020

Tăng 44.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Dhanbad+133.7%+73.3%+44.9%
Jharkhand
Ấn Độ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Dhanbad

Tuổi trung vị: 23.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dhanbad23.2 yrs23.3 yrs23.2 yrs
Jharkhand22.4 yrs22.6 yrs22.2 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dhanbad

Mật độ dân số: 22.842 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Dhanbad812.31435,6 km²22.842 / km²
Jharkhand36,4 million79.884,8 km²455 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Dhanbad

Dân số ước tính từ 100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Dhanbad

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Dhanbad

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dhanbad

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Dhanbad

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Dhanbad

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Dhanbad

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$2.655$2.942$4.767$5.861$6.551$7.953$6.650$7.239
Tổng GDP$756,8 Tr$944,2 Tr$1,7 T$2,2 T$2,7 T$3,4 T$3 T$3,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Dhanbad

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dhanbad1,436,308 tn1.77 tn40,388.3 tons/km²
Jharkhand43,755,342 tn1.2 tn547.7 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dhanbad
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,436,308 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.77 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)40,388.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Lũ lụtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/28/199:25 PM4.165.6 km10,000 m18km ENE of Kenda, Indiausgs.gov
5/26/195:09 AM4.779.8 km10,000 m18km WSW of Bankura, Indiausgs.gov
12/15/152:35 AM4.514.1 km14,790 m6km E of Gobindpur, Indiausgs.gov
11/8/084:51 PM4.295.3 km10,000 mWest Bengal, Indiausgs.gov
2/6/086:09 AM4.379.5 km10,000 mWest Bengal, Indiausgs.gov
10/20/0312:39 AM4.353.8 km33,000 mJharkhand-West Bengal border region, Indiausgs.gov
5/16/939:05 AM4.695.2 km33,000 mJharkhand-West Bengal border region, Indiausgs.gov

Dhanbad

(Hindi: धनबाद) là một thành phố ở quận Dhanbad ở bang Jharkhand, Ấn Độ. Thành phố này là thủ phủ của quận này và nổi tiếng vì ngành khai thác than đá và các cơ sở công nghiệp; vì điều này, thành phố này được gọi là "Thủ đô Than đá" của Ấn Độ và một biệt danh..

Trang Wikipedia về Dhanbad
Hình ảnh về Dhanbad

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.