Danh mục tại Eilat
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eilat
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 373 | 4.2 |
| Nhà hàng | 168 | 4.3 |
| Chỗ ở khác | 161 | 4.1 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 131 | 4.1 |
| Cửa hàng quần áo | 76 | 4.2 |
| Hãng Du Lịch | 54 | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 45 | 4.3 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 41 | 4.2 |
| Quán cà phê | 37 | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 33 | 4 |
| Ký túc xá | 32 | 4.2 |
| Thể thao và giải trí | 32 | 4.3 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 31 | 4.3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 29 | 4.1 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 27 | 4.2 |
| Giáo dục | 25 | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 24 | 4.1 |
| Hiệu Giày | 24 | 4.3 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 24 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 24 | 4.1 |
| Đồ Thể Thao | 24 | 4.5 |
Thông tin về Eilat
| Khu vực | 27.6 km² |
| Dân số | 41.856 |
| Dân số nam | 21.322 (50.9%) |
| Dân số nữ | 20.534 (49.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +79.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +28.7% |
| Độ tuổi trung bình | 29.5 tuổi (Nam: 29.8, Nữ: 29.3) |
| Mã Vùng | 8 |
| Các vùng lân cận | Hotels Zone, Merkaz, Marina, Rova 4, Rova 9 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Israel |
| Vĩ độ & Kinh độ | 29.55805, 34.94821 |
| Mã Bưu Chính | 88100, 88101, 88102, 88103, 88104, More |
Bản đồ Eilat
Bản đồ tương tác
Dân số Eilat
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 23.299 | 25.558 | 32.513 | 39.082 | 41.856 |
| Mật độ dân số | 843,4 / km² | 925,2 / km² | 1.176,9 / km² | 1.414,7 / km² | 1.515,1 / km² |
Thay đổi dân số Eilat từ 2000 đến 2015
Tăng 20.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Eilat | +67.7% | +52.9% | +20.2% |
| Quận Nam (Israel) | +134.7% | +73.8% | +31% |
| Israel | +141.5% | +78.8% | +33.8% |
Tuổi trung vị của Eilat
Tuổi trung vị: 29.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Eilat | 29.5 yrs | 29.3 yrs | 29.8 yrs |
| Quận Nam (Israel) | 27.7 yrs | 28.8 yrs | 26.7 yrs |
| Israel | 29.5 yrs | 30.6 yrs | 28.5 yrs |
Mật độ dân số của Eilat
Mật độ dân số: 1.515 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Eilat | 41.856 | 27,6 km² | 1.515 / km² |
| Quận Nam (Israel) | 1,1 million | 14.450,3 km² | 78 / km² |
| Israel | 8,3 million | 22.078 km² | 374 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Eilat
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Eilat
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Eilat
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Eilat
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Eilat
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Eilat
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Eilat | 420,195 tn | 10.04 tn | 15,210.7 tons/km² |
| Quận Nam (Israel) | 11,654,295 tn | 10.35 tn | 806.5 tons/km² |
| Israel | 81,985,471 tn | 9.92 tn | 3,713.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 420,195 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,210.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/27/15 | 3:34 PM | 5.5 | 63.6 km | 22,000 m | 0km SSE of Nuwaybi`a, Egypt | usgs.gov |
| 12/11/07 | 8:38 AM | 4 | 80 km | 1,000 m | Egypt | usgs.gov |
| 2/26/05 | 10:57 PM | 4.1 | 61.8 km | 10,000 m | Jordan-Saudi Arabia border region | usgs.gov |
| 10/28/04 | 7:10 AM | 3.8 | 69.3 km | 9,000 m | Egypt | usgs.gov |
| 2/7/01 | 3:39 AM | 4 | 33.6 km | 9,000 m | Jordan-Saudi Arabia border region | usgs.gov |
| 12/19/99 | 8:42 AM | 4.1 | 15.7 km | 17,000 m | Egypt | usgs.gov |
| 12/8/99 | 3:35 AM | 4 | 32 km | 5,000 m | Egypt | usgs.gov |
| 8/7/99 | 8:19 PM | 3.7 | 73.2 km | 14,000 m | Egypt | usgs.gov |
| 11/19/98 | 12:09 PM | 4.5 | 34.6 km | 16,000 m | Egypt | usgs.gov |
| 4/25/98 | 1:29 AM | 4.1 | 68.3 km | 10,000 m | Egypt | usgs.gov |
Eilat
Eilat (Hebrew: אֵילַת), là thành phố cực nam của Israel, (có tọa độ 29.55° B 34.95° Đ), ở Quận Nam Israel. Là đô thị nằm kề làng Taba của Ai Cập và thành phố cảng Aqaba của Jordan, Eilat nằm ở mũi phía bắc của Vịnh Aqaba, là nhánh phía đông của Hồng Hải (nhánh..
Trang Wikipedia về Eilat
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
