Danh mục tại Wonosari
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe mô tôDịch vụ phục chế động cơSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà máyThợ làm đồ nội thấtCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoĐại lý dệt mayDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBếp ăn từ thiệnBưu điệnCác Tổ chức và Địa điểm Tôn giáo ChungCăn cứ quân sựDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Hồi giáoNhà văn hóa thônSở cảnh sátTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng quận/huyệnBán lẻ thiết bị viễn thôngCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàNhà Thầu ChínhNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐại học và Cao đẳng
Hiển thị 1-50 của 154
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wonosari
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Giáo dục | 221 |
| Tôn giáo | 200 |
| Mua sắm | 113 |
| Nhà hàng | 67 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 40 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 39 |
| Quản lí đoàn thể | 37 |
| Ngân hàng | 33 |
| Hãng Du Lịch | 32 |
| Chỗ ở khác | 28 |
| Du lịch và đi lại | 24 |
| Quản lí công chúng | 21 |
Bản đồ Wonosari
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Wonosari
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wonosari
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wonosari
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Wonosari
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wonosari
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/10/19 | 1:26 PM | 4.6 | 64.8 km | 96,890 m | 46km SSW of Bambanglipuro, Indonesia | usgs.gov |
| 8/11/17 | 11:38 AM | 4.3 | 70.3 km | 103,930 m | 54km SSW of Bambanglipuro, Indonesia | usgs.gov |
| 1/13/17 | 2:24 PM | 4.2 | 29.9 km | 10,000 m | 2km SSE of Bantul, Indonesia | usgs.gov |
| 7/17/16 | 10:59 PM | 4.4 | 60.4 km | 12,010 m | 4km SE of Mertoyudan, Indonesia | usgs.gov |
| 7/4/16 | 6:35 AM | 4.1 | 40.4 km | 162,870 m | 13km SE of Selogiri, Indonesia | usgs.gov |
| 5/22/16 | 1:09 PM | 4.2 | 60.2 km | 10,000 m | 51km S of Bambanglipuro, Indonesia | usgs.gov |
| 9/25/15 | 1:28 PM | 4.4 | 19.7 km | 10,610 m | 9km ESE of Pundong, Indonesia | usgs.gov |
| 8/1/15 | 6:55 PM | 4.3 | 78.9 km | 70,090 m | 67km SW of Sukorejo, Indonesia | usgs.gov |
| 5/13/15 | 8:00 AM | 4.3 | 24.2 km | 136,940 m | 5km ENE of Sewon, Indonesia | usgs.gov |
| 10/6/14 | 7:29 PM | 4.1 | 68.7 km | 70,720 m | 68km S of Wonosari, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

