Danh mục tại Lebak
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại lý xe DaihatsuĐại lý xe HondaĐại lý xe MitsubishiĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe SuzukiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ phục chế động cơDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuNhà buôn bán xe máy cũSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm rửa xe đạpTiệm sửa vỏ xeTiệm sửa xe tay gaTrạm xăngXưởng sửa chữa xe ATVBán buôn trái câyChế biến cáChợ vật liệu xây dựngCông ty in lụa ép nhiệtCông ty nước khoángCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng đậu phụCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn gạoDịch vụ in 3DDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệ
Hiển thị 1-50 của 590
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lebak
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 1,928 |
| Nhà hàng | 1,072 |
| Giáo dục | 840 |
| Tôn giáo | 757 |
| Quán cà phê | 667 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 615 |
| Quản lí đoàn thể | 372 |
| Cửa hàng quần áo | 326 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 286 |
| Cửa hàng điện tử | 277 |
| Du lịch và đi lại | 274 |
Thông tin về Lebak
| Mã Vùng | 252 |
| Các vùng lân cận | Muara Ciujung Timur, Rangkasbitung, Rangkasbitung Barat, Rangkasbitung, Muara Ciujung Barat, Rangkasbitung, Rangkasbitung Timur, Rangkasbitung, Sawarna, Bayah |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -6.09670, 106.16990 |
| Mã Bưu Chính | 42311, 42317, 42318, 42352, 42356, More |
Bản đồ Lebak
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Lebak
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lebak
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Lebak
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Lebak
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lebak
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/27/19 | 4:55 AM | 4.4 | 33 km | 104,310 m | 6km NNW of Kubangkepuh, Indonesia | usgs.gov |
| 12/6/18 | 11:43 PM | 4.6 | 69.4 km | 85,350 m | 1km SSE of Sukamaju, Indonesia | usgs.gov |
| 10/25/18 | 5:48 AM | 4.8 | 18.3 km | 173,660 m | 2km N of Cibetung Dua, Indonesia | usgs.gov |
| 5/19/18 | 3:57 AM | 4.4 | 42.4 km | 156,900 m | 17km NNW of Ciparay, Indonesia | usgs.gov |
| 3/27/18 | 8:57 PM | 4.5 | 60.1 km | 139,150 m | 0km NE of Serpong, Indonesia | usgs.gov |
| 2/13/18 | 9:26 PM | 4.3 | 42 km | 166,620 m | 19km NNW of Ciparay, Indonesia | usgs.gov |
| 11/26/17 | 7:06 PM | 4.8 | 60.5 km | 24,250 m | 4km S of Penengahan, Indonesia | usgs.gov |
| 9/25/17 | 6:10 PM | 5.1 | 30.4 km | 150,050 m | 10km ENE of Langgen, Indonesia | usgs.gov |
| 8/13/17 | 12:04 PM | 4.2 | 49.7 km | 170,960 m | 7km S of Curug, Indonesia | usgs.gov |
| 5/10/17 | 5:46 PM | 4.6 | 69.2 km | 121,110 m | 5km E of Sidoger Lebak, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

