Danh mục tại Garut

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sản phẩm chăm sóc xeCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe HondaĐại lý xe MitsubishiĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe SuzukiĐại lý xe ToyotaDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ sửa chữa tản nhiệtDịch vụ thay dầuNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà buôn bán xe máy cũRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tô
Hiển thị 1-50 của 1236

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Garut

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm10,89815 years
Giáo dục6,17429 years
Nhà hàng5,948
Tôn giáo4,640
Nhà thờ Hồi giáo3,748
Quán cà phê3,479
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị3,184
Cửa hàng quần áo2,622
Quản lí đoàn thể2,001
Tất cả thức ăn và đồ uống1,443
Du lịch và đi lại1,376

Thông tin về Garut

Khu vực669.1 km²
Dân số2.136.507
Dân số nam1.082.104 (50.6%)
Dân số nữ1.054.403 (49.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+102.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+17.3%
Độ tuổi trung bình24.9 tuổi (Nam: 24.6, Nữ: 25.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$8.493 (2022)
Mã Vùng26, 262
Các vùng lân cậnKota Kulon, Garut Kota, Pakuwon, Garut Kota, Sukagalih, Tarogong Kidul, Jayaraga, Tarogong Kidul, Ciwalen, Garut Kota
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Miền Tây Indonesia
Vĩ độ & Kinh độ-7.20240, 107.88780
Mã Bưu Chính4411144112441134411444115More

Bản đồ Garut

Bản đồ tương tác

Dân số Garut

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.056.0321.551.0001.821.6452.153.2322.136.5072.156.2282.185.782
Mật độ dân số1.578,2 / km²2.318 / km²2.722,4 / km²3.218 / km²3.193 / km²3.222,5 / km²3.266,6 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Garut từ 2000 đến 2020

Tăng 17.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Garut+102.3%+37.8%+17.3%
Tây Java
Indonesia
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Garut

Tuổi trung vị: 24.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Garut24.9 yrs25.1 yrs24.6 yrs
Tây Java26.2 yrs26.2 yrs26.2 yrs
Indonesia27.2 yrs27.5 yrs26.9 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Garut

Mật độ dân số: 3.193 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Garut2,1 million669,1 km²3.193 / km²
Tây Java44.50753,6 km²831 / km²
Indonesia252,8 million1.893.657,8 km²134 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Garut

Dân số ước tính từ 1400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Garut

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Garut

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Garut

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Garut

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Garut

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$3.983$4.639$5.060$5.639$7.103$5.586$6.810$8.493
Tổng GDP$4,8 T$6,1 T$7,2 T$8,6 T$11,4 T$9,4 T$11,7 T$14,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Garut

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Garut4,169,658 tn1.95 tn6,231.5 tons/km²
Tây Java91,689 tn2.06 tn1,711.5 tons/km²
Indonesia478,610,416 tn1.89 tn252.7 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Garut
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)4,169,658 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.95 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)6,231.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (6.9)
Sạt lởCao (9)
Núi lửaCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
  6. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/18/196:22 PM4.450.2 km95,070 m2km WNW of Sukasenang, Indonesiausgs.gov
6/2/194:52 AM4.432 km72,660 m7km S of Santosa, Indonesiausgs.gov
3/21/193:03 PM4.849.4 km107,700 m3km NW of Simpang, Indonesiausgs.gov
12/15/174:47 PM6.545 km90,000 m1km E of Kampungbaru, Indonesiausgs.gov
7/24/1712:19 AM4.418.6 km141,580 m3km W of Gudang, Indonesiausgs.gov
7/18/175:58 AM4.229.7 km18,560 m8km SE of Banjaran, Indonesiausgs.gov
4/23/176:01 PM5.261.2 km72,220 m0km S of Cipatujah, Indonesiausgs.gov
11/5/1611:44 PM4.233.1 km10,000 m9km NW of Santosa, Indonesiausgs.gov
7/31/1610:46 AM4.250 km180,240 m11km NNE of Sumedang Utara, Indonesiausgs.gov
6/4/1611:12 AM4.444.7 km89,560 m1km NNW of Genteng, Indonesiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.