Danh mục tại Blang
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Blang
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Quán cà phê | 9 |
| Nhà hàng | 6 |
Thông tin về Blang
| Các vùng lân cận | Kebon Jeruk, Dayah Baro, Krueng Sabee |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | 4.63870, 95.58550 |
Bản đồ Blang
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Blang
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/28/18 | 11:31 AM | 4.6 | 28 km | 10,000 m | 71km SSW of Sigli, Indonesia | usgs.gov |
| 4/18/18 | 12:27 PM | 4.2 | 31.6 km | 63,440 m | 90km WNW of Meulaboh, Indonesia | usgs.gov |
| 8/30/17 | 9:07 AM | 4.3 | 38.1 km | 35,000 m | 58km SSW of Sigli, Indonesia | usgs.gov |
| 8/1/17 | 3:56 AM | 4.6 | 20.4 km | 71,830 m | 98km S of Banda Aceh, Indonesia | usgs.gov |
| 10/12/16 | 4:50 PM | 4.7 | 19.7 km | 90,810 m | 72km SSW of Sigli, Indonesia | usgs.gov |
| 9/14/16 | 9:09 PM | 4.1 | 19 km | 65,890 m | 76km WNW of Meulaboh, Indonesia | usgs.gov |
| 5/1/16 | 7:08 AM | 4.4 | 39.8 km | 97,160 m | 65km SW of Sigli, Indonesia | usgs.gov |
| 10/7/15 | 2:47 AM | 4.3 | 9.4 km | 76,570 m | 81km NW of Meulaboh, Indonesia | usgs.gov |
| 8/19/15 | 12:46 AM | 4.7 | 31.3 km | 27,450 m | 81km WNW of Meulaboh, Indonesia | usgs.gov |
| 6/6/15 | 11:02 AM | 4 | 22.6 km | 80,610 m | 72km SW of Sigli, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

