Danh mục tại Petapa
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoNhà thờ Thiên Chúa giáoTổ chức tôn giáoTrung tâm tái chếCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng dụng cụXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcQuản lý sự kiệnCửa hàng kemHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtAtm củaNgân hàngTổ chức tài chínhPhòng khám nha khoaSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpKhu tổ hợp công quảnHiệu Cầm ĐồHiệu thuốcMua sắmNhà sách và quầy bán báoSiêu thịTrung tâm mua sắmNhà nhập khẩu
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Petapa
Thông tin về Petapa
| Khu vực | 21.0 km² |
| Dân số | 238.174 |
| Dân số nam | 118.832 (49.9%) |
| Dân số nữ | 119.342 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +329.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +69.2% |
| Độ tuổi trung bình | 18.6 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5) |
| Các vùng lân cận | 96 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 14.50278, -90.55167 |
| Mã Bưu Chính | 01066 |
Bản đồ Petapa
Bản đồ tương tác
Dân số Petapa
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 55.458 | 95.986 | 140.751 | 218.976 | 238.174 |
| Mật độ dân số | 2.640,9 / km² | 4.570,8 / km² | 6.702,4 / km² | 10.427,4 / km² | 11.341,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Petapa từ 2000 đến 2015
Tăng 55.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Petapa | +294.9% | +128.1% | +55.6% |
| Guatemala (tỉnh) | +88.4% | +45.4% | +23.7% |
| Guatemala | +161.9% | +78.4% | +39.8% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Petapa
Tuổi trung vị: 18.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Petapa | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala (tỉnh) | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Petapa
Mật độ dân số: 11.342 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Petapa | 238.174 | 21 km² | 11.342 / km² |
| Guatemala (tỉnh) | 3,4 million | 2.207,6 km² | 1.544 / km² |
| Guatemala | 16,3 million | 109.009,9 km² | 149 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Petapa
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Petapa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Petapa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Petapa | 349,241 tn | 1.47 tn | 16,630.5 tons/km² |
| Guatemala (tỉnh) | 4,754,898 tn | 1.4 tn | 2,153.9 tons/km² |
| Guatemala | 17,248,451 tn | 1.06 tn | 158.2 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Petapa
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 349,241 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 16,630.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Cao (8) |
| Núi lửa | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/5/19 | 12:20 AM | 4.3 | 20.7 km | 176,700 m | 7km WSW of Santa Cruz Naranjo, Guatemala | usgs.gov |
| 6/13/19 | 3:31 AM | 4.8 | 17.1 km | 204,470 m | 4km SE of Fraijanes, Guatemala | usgs.gov |
| 4/16/19 | 4:04 AM | 4.5 | 20.4 km | 79,120 m | 5km NW of Palin, Guatemala | usgs.gov |
| 4/1/19 | 1:32 AM | 3.3 | 10.3 km | 10,000 m | 3km W of Amatitlan, Guatemala | usgs.gov |
| 3/31/19 | 12:55 PM | 3.9 | 19.6 km | 10,000 m | 1km NNW of Santa Maria de Jesus, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 11:44 PM | 3 | 14.2 km | 10,000 m | 6km SE of Santa Maria de Jesus, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 10:59 PM | 3.2 | 23.2 km | 10,760 m | 6km SE of Alotenango, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 10:46 PM | 4.1 | 16.1 km | 6,480 m | 5km N of Palin, Guatemala | usgs.gov |
| 12/25/18 | 4:46 AM | 4.4 | 6 km | 204,200 m | 3km E of Villa Canales, Guatemala | usgs.gov |
| 7/1/18 | 5:21 PM | 4.1 | 6.8 km | 207,440 m | 2km WSW of Villa Nueva, Guatemala | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


