Danh mục tại Mixco
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mixco
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 146 | — |
| Mua sắm | 118 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 92 | — |
| Quản lí đoàn thể | 80 | — |
| Cửa hàng điện tử | 79 | — |
| Giáo dục | 67 | 25 years |
| Thẩm mỹ viện | 61 | — |
| Phụ Tùng Xe | 60 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 60 | — |
| Nhà thờ | 59 | — |
| Cửa hàng quần áo | 57 | — |
| Tài chính khác | 54 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 52 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 45 | — |
Thông tin về Mixco
| Khu vực | 75.3 km² |
| Dân số | 505.935 |
| Dân số nam | 243.293 (48.1%) |
| Dân số nữ | 262.642 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.3% |
| Độ tuổi trung bình | 18.7 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $19.943 (2022) |
| Các vùng lân cận | Zona 8 de Mixco, Zona 1 de Mixco, Zona 4 de Mixco, Colonia El Rosario, Condado El Naranjo |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 14.63333, -90.60639 |
| Mã Bưu Chính | 01057 |
Bản đồ Mixco
Bản đồ tương tác
Dân số Mixco
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 334.869 | 411.171 | 458.654 | 509.957 | 505.935 | 532.756 | 578.958 |
| Mật độ dân số | 4.450,1 / km² | 5.464,1 / km² | 6.095,1 / km² | 6.776,8 / km² | 6.723,4 / km² | 7.079,8 / km² | 7.693,8 / km² |
Thay đổi dân số Mixco từ 2000 đến 2020
Tăng 10.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mixco | +51.1% | +23% | +10.3% |
| Guatemala (tỉnh) | — | — | — |
| Guatemala | — | — | — |
Tuổi trung vị của Mixco
Tuổi trung vị: 18.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mixco | 18.7 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala (tỉnh) | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
Mật độ dân số của Mixco
Mật độ dân số: 6.723 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mixco | 505.935 | 75,3 km² | 6.723 / km² |
| Guatemala (tỉnh) | 3,4 million | 2.207,6 km² | 1.544 / km² |
| Guatemala | 16,3 million | 109.009,9 km² | 149 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mixco
Dân số ước tính từ 1000 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mixco
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mixco
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mixco
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mixco
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mixco
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $19.145 | $20.266 | $15.079 | $13.210 | $15.426 | $15.751 | $17.990 | $19.943 |
| Tổng GDP | $2,9 T | $3,4 T | $2,9 T | $2,8 T | $3,6 T | $3,7 T | $4,3 T | $4,8 T |
Phát thải CO2 của Mixco
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mixco | 741,609 tn | 1.47 tn | 9,855.3 tons/km² |
| Guatemala (tỉnh) | 4,754,898 tn | 1.4 tn | 2,153.9 tons/km² |
| Guatemala | 17,248,451 tn | 1.06 tn | 158.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 741,609 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,855.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/5/19 | 12:20 AM | 4.3 | 35.9 km | 176,700 m | 7km WSW of Santa Cruz Naranjo, Guatemala | usgs.gov |
| 6/13/19 | 3:31 AM | 4.8 | 30.6 km | 204,470 m | 4km SE of Fraijanes, Guatemala | usgs.gov |
| 4/16/19 | 4:04 AM | 4.5 | 24.8 km | 79,120 m | 5km NW of Palin, Guatemala | usgs.gov |
| 4/1/19 | 1:32 AM | 3.3 | 16.3 km | 10,000 m | 3km W of Amatitlan, Guatemala | usgs.gov |
| 3/31/19 | 12:55 PM | 3.9 | 17.9 km | 10,000 m | 1km NNW of Santa Maria de Jesus, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 11:44 PM | 3 | 18.7 km | 10,000 m | 6km SE of Santa Maria de Jesus, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 10:59 PM | 3.2 | 26.4 km | 10,760 m | 6km SE of Alotenango, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 10:46 PM | 4.1 | 22.1 km | 6,480 m | 5km N of Palin, Guatemala | usgs.gov |
| 12/25/18 | 4:46 AM | 4.4 | 20.2 km | 204,200 m | 3km E of Villa Canales, Guatemala | usgs.gov |
| 7/1/18 | 5:21 PM | 4.1 | 12.7 km | 207,440 m | 2km WSW of Villa Nueva, Guatemala | usgs.gov |
Mixco
Mixco là một đô thị trong bộ Guatemala của Guatemala. Nằm bên cạnh đô thị thành phố chính của Guatemala, qua thời gian nó đã trở thành một phần của vùng đô thị thành phố Guatemala. Phần lớn Mixco là tách ra từ thành phố bởi các hẻm núi, mà nhiều cầu đã được bắ..
Trang Wikipedia về Mixco
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


