Danh mục tại Chimaltenango

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng xe máyĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp phân bónNhà cung cấp thiết bị y tếNhà sản xuất đồ nội thấtNuôi trồngSản xuất nông nghiệpSản xuất thực phẩm nói chungTrang trại gia cầmCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetBưu điệnĐiểm đến tôn giáoGiáo hội ngũ tuầnNhà thờNhà thờ Assemblies of GodNhà thờ Công giáoNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà thờ Tin LànhTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tử
Hiển thị 1-50 của 183

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chimaltenango

Thông tin về Chimaltenango

Khu vực41.3 km²
Dân số124.513
Dân số nam62.038 (49.8%)
Dân số nữ62.475 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+511.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+101.4%
Độ tuổi trung bình18.6 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5)
Các vùng lân cậnZona 5, Zona 1, Zona 2, Colonia Primavera 2
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ14.66111, -90.81944
Mã Bưu Chính04001

Bản đồ Chimaltenango

Bản đồ tương tác

Dân số Chimaltenango

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số20.37140.52961.818113.524124.513
Mật độ dân số493,1 / km²981 / km²1.496,4 / km²2.747,9 / km²3.013,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chimaltenango từ 2000 đến 2015

Tăng 83.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chimaltenango+457.3%+180.1%+83.6%
Departamento de Chimaltenango+217.2%+99.6%+49.2%
Guatemala+161.9%+78.4%+39.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chimaltenango

Tuổi trung vị: 18.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chimaltenango18.6 yrs19.5 yrs17.8 yrs
Departamento de Chimaltenango18.6 yrs19.5 yrs17.8 yrs
Guatemala18.6 yrs19.5 yrs17.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chimaltenango

Mật độ dân số: 3.014 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chimaltenango124.51341,3 km²3.014 / km²
Departamento de Chimaltenango687.4241.862,5 km²369 / km²
Guatemala16,3 million109.009,9 km²149 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chimaltenango

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Chimaltenango

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chimaltenango

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chimaltenango

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chimaltenango

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Chimaltenango

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chimaltenango144,902 tn1.16 tn3,507.5 tons/km²
Departamento de Chimaltenango741,622 tn1.08 tn398.2 tons/km²
Guatemala17,248,451 tn1.06 tn158.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chimaltenango
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)144,902 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)3,507.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtCao (8)
Sạt lởCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/30/192:13 PM4.321.6 km232,520 m4km SSW of Tecpan Guatemala, Guatemalausgs.gov
4/16/194:04 AM4.525.7 km79,120 m5km NW of Palin, Guatemalausgs.gov
4/1/191:32 AM3.326.5 km10,000 m3km W of Amatitlan, Guatemalausgs.gov
3/31/1912:55 PM3.917.6 km10,000 m1km NNW of Santa Maria de Jesus, Guatemalausgs.gov
3/27/1911:44 PM324.9 km10,000 m6km SE of Santa Maria de Jesus, Guatemalausgs.gov
3/27/1910:59 PM3.224.5 km10,760 m6km SE of Alotenango, Guatemalausgs.gov
3/27/1910:46 PM4.126.9 km6,480 m5km N of Palin, Guatemalausgs.gov
7/1/185:21 PM4.127.2 km207,440 m2km WSW of Villa Nueva, Guatemalausgs.gov
11/8/178:28 AM4.328.6 km191,870 m6km W of Tecpan Guatemala, Guatemalausgs.gov
10/30/176:21 PM4.326.3 km96,040 m5km SSE of Mixco, Guatemalausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.