Danh mục tại Chimaltenango
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chimaltenango
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 138 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 128 |
| Giáo dục | 112 |
| Nhà thờ | 109 |
| Mua sắm | 104 |
| Cửa hàng quần áo | 66 |
| Sửa chữa xe hơi | 56 |
| Cửa hàng điện tử | 52 |
| Quản lí đoàn thể | 49 |
| Quán cà phê | 44 |
| Cửa hàng kim loạt | 34 |
Thông tin về Chimaltenango
| Khu vực | 41.3 km² |
| Dân số | 124.513 |
| Dân số nam | 62.038 (49.8%) |
| Dân số nữ | 62.475 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +511.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +101.4% |
| Độ tuổi trung bình | 18.6 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5) |
| Các vùng lân cận | Zona 5, Zona 1, Zona 2, Colonia Primavera 2 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 14.66111, -90.81944 |
| Mã Bưu Chính | 04001 |
Bản đồ Chimaltenango
Bản đồ tương tác
Dân số Chimaltenango
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 20.371 | 40.529 | 61.818 | 113.524 | 124.513 |
| Mật độ dân số | 493,1 / km² | 981 / km² | 1.496,4 / km² | 2.747,9 / km² | 3.013,9 / km² |
Thay đổi dân số Chimaltenango từ 2000 đến 2015
Tăng 83.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chimaltenango | +457.3% | +180.1% | +83.6% |
| Departamento de Chimaltenango | +217.2% | +99.6% | +49.2% |
| Guatemala | +161.9% | +78.4% | +39.8% |
Tuổi trung vị của Chimaltenango
Tuổi trung vị: 18.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chimaltenango | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Departamento de Chimaltenango | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
Mật độ dân số của Chimaltenango
Mật độ dân số: 3.014 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chimaltenango | 124.513 | 41,3 km² | 3.014 / km² |
| Departamento de Chimaltenango | 687.424 | 1.862,5 km² | 369 / km² |
| Guatemala | 16,3 million | 109.009,9 km² | 149 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chimaltenango
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chimaltenango
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chimaltenango
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chimaltenango
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chimaltenango
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chimaltenango
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chimaltenango | 144,902 tn | 1.16 tn | 3,507.5 tons/km² |
| Departamento de Chimaltenango | 741,622 tn | 1.08 tn | 398.2 tons/km² |
| Guatemala | 17,248,451 tn | 1.06 tn | 158.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 144,902 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.16 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,507.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/30/19 | 2:13 PM | 4.3 | 21.6 km | 232,520 m | 4km SSW of Tecpan Guatemala, Guatemala | usgs.gov |
| 4/16/19 | 4:04 AM | 4.5 | 25.7 km | 79,120 m | 5km NW of Palin, Guatemala | usgs.gov |
| 4/1/19 | 1:32 AM | 3.3 | 26.5 km | 10,000 m | 3km W of Amatitlan, Guatemala | usgs.gov |
| 3/31/19 | 12:55 PM | 3.9 | 17.6 km | 10,000 m | 1km NNW of Santa Maria de Jesus, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 11:44 PM | 3 | 24.9 km | 10,000 m | 6km SE of Santa Maria de Jesus, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 10:59 PM | 3.2 | 24.5 km | 10,760 m | 6km SE of Alotenango, Guatemala | usgs.gov |
| 3/27/19 | 10:46 PM | 4.1 | 26.9 km | 6,480 m | 5km N of Palin, Guatemala | usgs.gov |
| 7/1/18 | 5:21 PM | 4.1 | 27.2 km | 207,440 m | 2km WSW of Villa Nueva, Guatemala | usgs.gov |
| 11/8/17 | 8:28 AM | 4.3 | 28.6 km | 191,870 m | 6km W of Tecpan Guatemala, Guatemala | usgs.gov |
| 10/30/17 | 6:21 PM | 4.3 | 26.3 km | 96,040 m | 5km SSE of Mixco, Guatemala | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


